Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Cimetidin

ATC · A02BA01CimetidineThuốc kháng thụ thể H2
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Cimetidin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng thụ thể histamin H2.
Cơ chế tác dụng
  • Ức chế CẠNH TRANH với histamin tại thụ thể H2 của tế bào thành dạ dày → giảm bài tiết và giảm nồng độ acid dạ dày, cả khi ĐÓI lẫn khi được kích thích bởi thức ăn, insulin, histamin, pentagastrin, cafein.
  • Bài tiết acid CƠ BẢN bị ức chế NHIỀU HƠN bài tiết acid do thức ăn kích thích.
  • Sau uống 300 mg: bài tiết acid cơ bản giảm khoảng 90% trong 4 giờ ở hầu hết người loét tá tràng; acid do bữa ăn giảm khoảng 66% trong 3 giờ.
  • Gián tiếp làm giảm bài tiết PEPSIN do giảm thể tích dịch dạ dày.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cimetidin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • LOÉT DẠ DÀY VÀ TÁ TRÀNG, kể cả loét do stress và do thuốc chống viêm không steroid.
  • TRÀO NGƯỢC DẠ DÀY - THỰC QUẢN.
  • Giảm nguy cơ HÍT SẶC ACID khi gây mê hoặc khi sinh đẻ.
  • Giảm kém hấp thu và mất dịch ở người có HỘI CHỨNG RUỘT NGẮN.
  • Giảm giáng hoá enzym tuỵ khi bổ sung enzym này.
  • Bệnh lý TĂNG BÀI TIẾT đường tiêu hoá, ví dụ hội chứng Zollinger-Ellison.
  • Chứng ợ nóng, khó tiêu không do loét.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cimetidin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
6 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với cimetidin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cimetidin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp: Tiêu chảy, đau đầu, chóng mặt, ngủ gà, mệt mỏi, đau cơ, nổi ban.
  • Nội tiết: To vú ở đàn ông (điều trị >1 tháng hoặc liều cao); bất lực (liều cao kéo dài).
  • Ít gặp: Giảm bạch cầu, tăng enzym gan tạm thời, tăng creatinin huyết, nhịp tim nhanh.
  • ⚠️ THẦN KINH: LÚ LẪN hồi phục được (đặc biệt ở người già, suy thận/gan, hội chứng não), trầm cảm, kích động, ảo giác.
  • Hiếm gặp: Viêm mạch, loạn nhịp tim, giảm huyết áp (tiêm tĩnh mạch nhanh).
  • ⚠️ HUYẾT HỌC: GIẢM TIỂU CẦU, giảm toàn thể huyết cầu, thiếu máu không tái tạo, thiếu máu do giảm hấp thu B12.
  • ⚠️ QUÁ MẪN: SỐC PHẢN VỆ, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cimetidin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ TRƯỚC KHI DÙNG, phải loại trừ UNG THƯ (đặc biệt người già) vì thuốc có thể che lấp triệu chứng.
  • Giảm liều ở người suy thận.
  • Khi tiêm tĩnh mạch, phải tiêm chậm. Tiêm nhanh có thể gây loạn nhịp tim và hạ huyết áp. Ưu tiên truyền tĩnh mạch, đặc biệt với liều cao hoặc người bệnh tim mạch.
  • Thận trọng khi uống rượu hoặc lái xe/vận hành máy móc trong thời gian dùng thuốc.
  • Cimetidin tương tác với nhiều thuốc, cần xem xét kỹ khi dùng phối hợp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cimetidin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ Cimetidin ỨC CHẾ nhiều enzym cytochrom P450 ở gan (CYP1A2, CYP2C9, CYP2D6, CYP3A4, CYP2C18) → làm giảm chuyển hoá và TĂNG NỒNG ĐỘ MÁU của nhiều thuốc. Đây là đặc điểm phân biệt quan trọng nhất của cimetidin so với các kháng H2 khác.
  • Thuốc bị tăng nồng độ: chống đông loại coumarin (warfarin), chống trầm cảm ba vòng (amitriptylin, nortriptylin, desipramin, doxepin, imipramin), chống loạn nhịp nhóm I (lidocain, propafenon), chẹn kênh calci (nifedipin, diltiazem), sulfonylurê (glipizid), phenytoin, theophylin, metoprolol.
  • Do CẠNH TRANH BÀI TIẾT QUA ỐNG THẬN, có thể tăng nồng độ huyết tương của procainamid, metformin, ciclosporin, tacrolimus.
  • Do làm thay đổi pH dạ dày: TĂNG hấp thu atazanavir; GIẢM hấp thu các thuốc chống nấm nhóm azol (ketoconazol, itraconazol, posaconazol).
  • ⚠️ Có thể làm tăng tác dụng ỨC CHẾ TUỶ XƯƠNG của các thuốc gây ức chế tuỷ (hoá trị ung thư như carmustin, fluorouracil, epirubicin) hoặc của xạ trị.
  • Thuốc kháng acid uống cùng có thể làm giảm hấp thu cimetidin — nên uống cách nhau khoảng 1 giờ.
  • ⚠️ Tránh phối hợp: với CLOPIDOGREL (giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu) và với ERGOTAMIN (tăng nguy cơ ngộ độc ergotamin).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cimetidin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ LIỀU GÂY TỬ VONG: Đã ghi nhận tử vong ở người lớn uống > 40 g cimetidin.
  • Tác dụng thần kinh nghiêm trọng (như tính lãnh đạm) xuất hiện khi uống 20-40 g; hiếm gặp khi < 20 g cùng thuốc TKTW.
  • Không có độc tính nguy hiểm khi dùng đến 20 g.
  • Xử trí: Rửa dạ dày (nếu < 4 giờ), gây nôn, điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
  • Không dùng thuốc lợi tiểu vì không hiệu quả.
  • Nghiên cứu động vật: Quá liều có thể gây suy hô hấp, nhịp tim nhanh; điều trị bằng hô hấp hỗ trợ và thuốc chẹn beta-adrenergic.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cimetidine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Acitidine
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Cimetidine
    • SĐK VN: VN-14291-11
  • Axocidine
    • Dạng bào chế: viên nén bao phim
    • Thành phần: Cimetidine
    • SĐK VN: VN-15834-12
  • Cimedine 300
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Cimetidine 300 mg
    • SĐK VN: VD-34643-20
  • Cimetidin 200
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Cimetidine 200mg
    • SĐK VN: 893110154123
  • Cimetidin 400
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Cimetidine 400mg
    • SĐK VN: 893110154223
  • Cimetidine
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Cimetidine
    • SĐK VN: VN-14431-12
  • Cimetidine Injection 200mg
    • Dạng bào chế: dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: cimetidine HCL
    • SĐK VN: VN-15612-12
  • Cimetidine MKP 300
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Cimetidine 300mg
    • SĐK VN: VD-36184-22
  • Cimetidine Tablets USP 400mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Cimetidine
    • SĐK VN: VN-12010-11
  • Clytie 800 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Cimetidine
    • SĐK VN: 893110025524
  • Nescine-400
    • Dạng bào chế: Viên nén không bao
    • Thành phần: Cimetidine
    • SĐK VN: VN-14622-12
  • Suwellin Injection
    • Dạng bào chế: Thuốc tiêm
    • Thành phần: Cimetidine
    • SĐK VN: VN-13874-11
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.