Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Clarithromycin

ATC · J01FA09ClarithromycinMacrolid
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Clarithromycin — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh nhóm macrolid.
Cơ chế tác dụng
  • Gắn thuận nghịch vào tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn, ức chế tổng hợp protein — chủ yếu kìm khuẩn.
  • Là chất ỨC CHẾ MẠNH CYP3A4 — đây là nguồn gốc của hầu hết tương tác nguy hiểm của thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clarithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới do vi khuẩn nhạy cảm.
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm từ nhẹ đến trung bình.
  • Phối hợp trong phác đồ diệt trừ Helicobacter pylori ở người loét dạ dày - tá tràng.
  • Dự phòng và điều trị nhiễm phức hợp Mycobacterium avium (MAC) ở người nhiễm HIV nặng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clarithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với clarithromycin hoặc các macrolid khác.
  • Dùng đồng thời với astemizol, cisaprid, pimozid, terfenadin — nguy cơ kéo dài khoảng QT, nhịp nhanh thất, rung thất, xoắn đỉnh.
  • Dùng đồng thời với alkaloid nấm cựa gà (ergotamin, dihydroergotamin) — nguy cơ ngộ độc nấm cựa gà.
  • Tiền sử QT kéo dài (bẩm sinh hoặc mắc phải) hoặc loạn nhịp thất, kể cả xoắn đỉnh.
  • Giảm kali huyết (nguy cơ kéo dài khoảng QT).
  • Suy gan nặng kèm suy thận.
  • Không dùng cùng: alfuzosin, dabigatran etexilat, disopyramid, nilotinib, ranolazin, rivaroxaban, salmeterol, silodosin, tetrabenazin, thioridazin, topotecan, ziprasidon.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clarithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • DUNG NẠP TỐT — ADR hầu như chỉ ở mức nhẹ hoặc thoáng qua; chỉ khoảng 1% báo cáo tác dụng nghiêm trọng.
  • ADR đường uống TƯƠNG TỰ hoặc NHẸ HƠN erythromycin, chủ yếu trên đường tiêu hoá.
  • Thường gặp — Tiêu hoá: rối loạn VỊ GIÁC, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clarithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH sử dụng đồng thời CLARITHROMYCIN và COLCHICIN do nguy cơ ngộ độc colchicin, có thể gây tử vong.
  • ⚠️ KHÔNG ĐƯỢC SỬ DỤNG clarithromycin ở người bệnh có khoảng QT kéo dài bẩm sinh hoặc mắc phải, hoặc có tiền sử loạn nhịp tâm thất.
  • ⚠️ NGỪNG SỬ DỤNG clarithromycin nếu xuất hiện dấu hiệu viêm gan (chán ăn, vàng da, nước tiểu sẫm màu, ngứa, đau bụng) hoặc phản ứng quá mẫn cấp tính, nặng (hội chứng Stevens-Johnson, sốc phản vệ, hoại tử biểu bì nhiễm độc, DRESS).
  • Thận trọng khi dùng clarithromycin cho người suy giảm chức năng gan, suy thận từ vừa đến nặng.
  • Theo dõi chức năng thính giác và tiền đình khi dùng clarithromycin với các thuốc ảnh hưởng thính giác (đặc biệt aminoglycosid).
  • Thận trọng khi dùng clarithromycin ở người có bệnh động mạch vành, suy tim nặng, thiếu magnesi, nhịp tim chậm (< 50 lần/phút), hoặc dùng đồng thời với các thuốc kéo dài khoảng QT khác.
  • Theo dõi dấu hiệu bệnh lý cơ khi dùng clarithromycin với statin; nếu cần, dùng liều statin thấp nhất hoặc statin không phụ thuộc CYP3A (ví dụ fluvastatin).
  • Kiểm soát chặt chẽ đường huyết khi dùng clarithromycin với thuốc hạ đường huyết uống và/hoặc insulin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clarithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ STATIN: KHÔNG dùng clarithromycin cùng statin chuyển hoá chủ yếu qua CYP3A4 (lovastatin, simvastatin) — nguy cơ bệnh cơ và TIÊU CƠ VÂN. Nếu buộc phải phối hợp, dùng liều statin thấp nhất hoặc chuyển sang statin không phụ thuộc CYP3A (ví dụ fluvastatin), theo dõi dấu hiệu bệnh cơ.
  • KHÔNG dùng cùng colchicin, ticagrelor, midazolam đường uống hoặc ranolazin.
  • Clarithromycin ức chế CYP3A4 nên LÀM TĂNG nồng độ/độc tính của rất nhiều thuốc: benzodiazepin, chẹn kênh calci, carbamazepin, glycosid tim, ciclosporin, corticosteroid, clozapin, cilostazol, quinidin, repaglinid, fentanyl, alfentanil, eletriptan, eplerenon, maraviroc, fesoterodin, ixabepilon, nilotinib, alkaloid nấm cựa gà…
  • Thận trọng khi dùng cùng thuốc cảm ứng CYP3A4 (làm giảm hiệu quả clarithromycin).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clarithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Liều cao gây triệu chứng tiêu hoá: đau bụng, nôn, tiêu chảy.
  • ⚠️ Quá liều làm GIA TĂNG MỨC ĐỘ của các tác dụng phụ vốn có.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clarithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Canarope
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch tiêm
    • Thành phần: Clarithromycin 500mg
    • SĐK VN: 560110117824
  • Clabactin XL
    • Dạng bào chế: Viên nén phóng thích kéo dài
    • Thành phần: Clarithromycin (dạng micronised) 500mg
    • SĐK VN: 893110167323
  • Clarikern 500mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Clarithromycin
    • SĐK VN: 840110966324
  • Hatacil 500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Clarithromycin 500mg
    • SĐK VN: 893110215723
  • Imeclacin
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Clarithromycin
    • SĐK VN: 893110272324
  • Klacid
    • Dạng bào chế: Cốm pha hỗn dịch uống
    • Thành phần: Clarithromycin
    • SĐK VN: 800110959124
  • Klar 500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Clarithromycin
    • SĐK VN: 890110299125
  • Klerimed 500mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Clarithromycin 515,50mg tương đương với clarithromycin khan 500mg
    • SĐK VN: 529110775524
  • Laclomez
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Clarithromycin 500mg
    • SĐK VN: 890110432823
  • Oxefam 250
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Clarithromycin
    • SĐK VN: 890110142523
  • Remeclar 250
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Clarithromycin 250mg
    • SĐK VN: 529110769724
  • Tbclinmox 500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Clarithromycin
    • SĐK VN: 893710257425
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Freshvox
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột, viên nén bao phim
    • Thành phần: Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate) 40mg; Clarithromycin 500mg; Tinidazole 500mg
    • SĐK VN: VN-17162-13
  • Gastrofilm
    • Dạng bào chế: Kit gồm viên nang cứng và viên nén bao phim
    • Thành phần: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg; Clarithromycin 500mg; Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Omeprazol 8,5%) 20mg
    • SĐK VN: 893110580524
  • Hilan kit
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim chứa viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Clarithromycin, Metronidazole, Pantoprazole sodium sesquihydrate
    • SĐK VN: VN-15019-12
  • Hipa kit
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim chứa viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Clarithromycin, Metronidazole, Pantoprazole sodium sesquihydrate
    • SĐK VN: VN-15020-12
  • Panrixim
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột, viên nén bao phim
    • Thành phần: Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg ; Tinidazole 500mg; Clarithromycin 250mg
    • SĐK VN: VN-16335-13
  • Peptica-L Kit
    • Dạng bào chế: Viên nang: Lansoprazole; viên nén bao phim: Clarithromycin, Tinidazole
    • Thành phần: Lanzoprazole (30mg); Clarithromycin (250mg); Tinidazole (500mg)
    • SĐK VN: VN-14340-11
  • Pylobiotic Forte
    • Dạng bào chế: Viên bao phim tan trong ruột
    • Thành phần: Clarithromycin, Metronidazole, Pantoprazole sodium sesquihydrate
    • SĐK VN: VN-15624-12
  • Zorabkit
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan ở ruột, viên nén bao phim
    • Thành phần: Rabeprazole Sodium 20mg; Ornidazole 500mg; Clarithromycin 250mg
    • SĐK VN: VN-14602-12
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.