Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với clarithromycin hoặc các macrolid khác.
Dùng đồng thời với astemizol, cisaprid, pimozid, terfenadin — nguy cơ kéo dài khoảng QT, nhịp nhanh thất, rung thất, xoắn đỉnh.
Dùng đồng thời với alkaloid nấm cựa gà (ergotamin, dihydroergotamin) — nguy cơ ngộ độc nấm cựa gà.
Tiền sử QT kéo dài (bẩm sinh hoặc mắc phải) hoặc loạn nhịp thất, kể cả xoắn đỉnh.
Giảm kali huyết (nguy cơ kéo dài khoảng QT).
Suy gan nặng kèm suy thận.
Không dùng cùng: alfuzosin, dabigatran etexilat, disopyramid, nilotinib, ranolazin, rivaroxaban, salmeterol, silodosin, tetrabenazin, thioridazin, topotecan, ziprasidon.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clarithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
DUNG NẠP TỐT — ADR hầu như chỉ ở mức nhẹ hoặc thoáng qua; chỉ khoảng 1% báo cáo tác dụng nghiêm trọng.
ADR đường uống TƯƠNG TỰ hoặc NHẸ HƠN erythromycin, chủ yếu trên đường tiêu hoá.
Thường gặp — Tiêu hoá: rối loạn VỊ GIÁC, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clarithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH sử dụng đồng thời CLARITHROMYCIN và COLCHICIN do nguy cơ ngộ độc colchicin, có thể gây tử vong.
⚠️ KHÔNG ĐƯỢC SỬ DỤNG clarithromycin ở người bệnh có khoảng QT kéo dài bẩm sinh hoặc mắc phải, hoặc có tiền sử loạn nhịp tâm thất.
⚠️ NGỪNG SỬ DỤNG clarithromycin nếu xuất hiện dấu hiệu viêm gan (chán ăn, vàng da, nước tiểu sẫm màu, ngứa, đau bụng) hoặc phản ứng quá mẫn cấp tính, nặng (hội chứng Stevens-Johnson, sốc phản vệ, hoại tử biểu bì nhiễm độc, DRESS).
Thận trọng khi dùng clarithromycin cho người suy giảm chức năng gan, suy thận từ vừa đến nặng.
Theo dõi chức năng thính giác và tiền đình khi dùng clarithromycin với các thuốc ảnh hưởng thính giác (đặc biệt aminoglycosid).
Thận trọng khi dùng clarithromycin ở người có bệnh động mạch vành, suy tim nặng, thiếu magnesi, nhịp tim chậm (< 50 lần/phút), hoặc dùng đồng thời với các thuốc kéo dài khoảng QT khác.
Theo dõi dấu hiệu bệnh lý cơ khi dùng clarithromycin với statin; nếu cần, dùng liều statin thấp nhất hoặc statin không phụ thuộc CYP3A (ví dụ fluvastatin).
Kiểm soát chặt chẽ đường huyết khi dùng clarithromycin với thuốc hạ đường huyết uống và/hoặc insulin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clarithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ STATIN: KHÔNG dùng clarithromycin cùng statin chuyển hoá chủ yếu qua CYP3A4 (lovastatin, simvastatin) — nguy cơ bệnh cơ và TIÊU CƠ VÂN. Nếu buộc phải phối hợp, dùng liều statin thấp nhất hoặc chuyển sang statin không phụ thuộc CYP3A (ví dụ fluvastatin), theo dõi dấu hiệu bệnh cơ.
KHÔNG dùng cùng colchicin, ticagrelor, midazolam đường uống hoặc ranolazin.
Clarithromycin ức chế CYP3A4 nên LÀM TĂNG nồng độ/độc tính của rất nhiều thuốc: benzodiazepin, chẹn kênh calci, carbamazepin, glycosid tim, ciclosporin, corticosteroid, clozapin, cilostazol, quinidin, repaglinid, fentanyl, alfentanil, eletriptan, eplerenon, maraviroc, fesoterodin, ixabepilon, nilotinib, alkaloid nấm cựa gà…
Thận trọng khi dùng cùng thuốc cảm ứng CYP3A4 (làm giảm hiệu quả clarithromycin).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clarithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Dạng bào chế: Kit gồm viên nang cứng và viên nén bao phim
Thành phần: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg; Clarithromycin 500mg; Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Omeprazol 8,5%) 20mg
SĐK VN: 893110580524
Hilan kit
Dạng bào chế: Viên nén bao phim chứa viên nén bao tan trong ruột
Thành phần: Clarithromycin, Metronidazole, Pantoprazole sodium sesquihydrate
SĐK VN: VN-15019-12
Hipa kit
Dạng bào chế: Viên nén bao phim chứa viên nén bao tan trong ruột
Thành phần: Clarithromycin, Metronidazole, Pantoprazole sodium sesquihydrate
SĐK VN: VN-15020-12
Panrixim
Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột, viên nén bao phim