Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Famotidin

ATC · A02BA03FamotidineThuốc kháng thụ thể H2
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Famotidin — tóm tắt
Loại thuốc: Đối kháng thụ thể histamin H₂.
Cơ chế tác dụng
  • - Famotidin ức chế cạnh tranh thụ thể H₂ ở tế bào thành dạ dày, làm giảm thể tích và nồng độ acid dạ dày.
  • - Tác dụng ức chế bài tiết acid của famotidin mạnh hơn cimetidin 20-150 lần và ranitidin 3-20 lần (theo phân tử lượng).
  • - Mức độ ức chế bài tiết acid (đặc biệt ban đêm hoặc do thức ăn) phụ thuộc liều và thời gian dùng thuốc.
  • - Liều 20 mg uống hoặc 10-20 mg tiêm tĩnh mạch giảm tổng thể tích dịch acid 55-65%. Liều 20 mg tiêm tĩnh mạch giảm nhiều nhất.
  • - Liều 40 mg uống buổi tối ức chế 95% bài tiết acid ban đêm, 32% ban ngày; ức chế khoảng 70% bài tiết acid trong 24 giờ.
  • - Liều uống buổi tối ức chế tối đa bài tiết acid ban đêm hoặc do bữa sáng, nhưng ức chế tối thiểu do bữa trưa hoặc bữa tối.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famotidine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Điều trị loét dạ dày, tá tràng lành tính thể hoạt động.
  • Điều trị duy trì loét tá tràng.
  • Điều trị bệnh trào ngược dạ dày - thực quản.
  • Giảm triệu chứng ợ nóng, ợ chua, khó tiêu do tăng acid dạ dày.
  • Điều trị bệnh lý tăng bài tiết đường tiêu hóa (hội chứng Zollinger-Ellison, đa u tuyến nội tiết).
  • ⚠️ LƯU Ý: Thuốc ức chế bơm proton hiệu quả hơn trong hội chứng Zollinger-Ellison.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famotidin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
3 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ MẪN CẢM với thuốc.
  • ⚠️ CẤM DÙNG cho phụ nữ mang thai.
  • Không dùng cho bệnh nhân suy tim mất bù.
  • Không dùng cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp (trong vòng 1 tháng).
  • Không dùng cho bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định.
  • Không dùng cho bệnh nhân tắc nghẽn van tim ảnh hưởng đáng kể trên huyết động.
  • Không dùng cho bệnh nhân tắc nghẽn đường ra thất trái tim.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famotidine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Rất thường gặp: Phù ngoại vi.
  • Thường gặp: Đau đầu.
  • Ít gặp: Chóng mặt, dị cảm, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, hạ huyết áp, buồn nôn, đau bụng, ban da, ngứa, mệt mỏi.
  • Hiếm gặp: Bất tỉnh, nôn, mày đay, đau khớp, đau cơ, bất lực/rối loạn tình dục.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famotidine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG felodipin cho tăng huyết áp cấp cứu (chưa nghiên cứu hiệu quả/an toàn).
  • ⚠️ CẨN TRỌNG ở bệnh nhân suy tim/suy giảm chức năng tâm thất (đặc biệt khi dùng chung chẹn beta) do nguy cơ hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, thiếu máu cơ tim.
  • ⚠️ TRÁNH phối hợp felodipin với thuốc cảm ứng/ức chế mạnh CYP3A4 (ảnh hưởng đáng kể nồng độ felodipin).
  • Cẩn trọng ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan rõ rệt (tăng nồng độ/đáp ứng).
  • Không dùng cho bệnh nhân rối loạn dung nạp galactose hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose (do tá dược lactose).
  • Phù ngoại vi nhẹ có thể xảy ra trong 2-3 tuần đầu, liên quan tuổi và liều.
  • Viêm lợi nhẹ có thể xảy ra (trên bệnh nhân đã có viêm lợi), có thể phòng/đảo ngược bằng vệ sinh răng miệng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famotidine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Thức ăn và thuốc kháng acid: Không ảnh hưởng đáng kể đến tác dụng lâm sàng của famotidin. Có thể dùng đồng thời.
  • Famotidin không ức chế hệ enzym P450 ở gan, không ảnh hưởng chuyển hóa warfarin, theophylin, phenytoin, diazepam, procainamid, aminopyrin, antipyrin.
  • ⚠️ TRÁNH DÙNG ĐỒNG THỜI famotidin với delavirdin, erlotinib, mesalamin, pazopanib, risedronat, dasatinib.
  • Famotidin có thể TĂNG TÁC DỤNG/ĐỘC TÍNH của saquinavir, dexmethylphenidat, methylphenidat, thuốc kéo dài khoảng QT, risedronat, vareniclin. Tăng nồng độ raltegravir trong huyết tương.
  • Famotidin có thể GIẢM TÁC DỤNG của thuốc chống nấm (azol), atazanavir, bosutinib, cefditoren, cefpodoxim, cefuroxim, cysteamin, dabrafenib, dasatinib, delavirdin, erlotinib, fosamprenavir, gefitinib, indinavir, muối sắt, ledipasvir, mesalamin, multivitamin/muối khoáng, nelfinavir, nilotinib, pazopanib, posaconazol, rilpivirin.
  • ⚠️ HẠN CHẾ dùng thức ăn/đồ uống chứa xanthin. TRÁNH dùng rượu. Dùng kéo dài (≥ 2 năm) có thể giảm hấp thu B12.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famotidin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: Giãn mạch ngoại vi quá mức, tụt huyết áp, đôi khi chậm nhịp tim.
  • Xử trí tụt huyết áp trầm trọng: Đặt bệnh nhân nằm ngửa, chân kê cao.
  • Xử trí chậm nhịp tim: Tiêm atropin tĩnh mạch 0,5 - 1,0 mg.
  • Nếu các biện pháp trên không hiệu quả: Tăng thể tích huyết tương bằng dung dịch truyền (glucose, nước muối sinh lý, dextran).
  • ⚠️ Nếu tất cả các biện pháp trên không hiệu quả: CÓ THỂ DÙNG thuốc giống thần kinh giao cảm tác dụng mạnh trên thụ thể alpha (dopamin hoặc noradrenalin).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famotidine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • A.T Famotidine inj 20 mg
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Famotidine
    • SĐK VN: 893110287800
  • Famodin 20mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Famotidine 20mg
    • SĐK VN: 594110768124
  • Famodin 40mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Famotidine 40mg
    • SĐK VN: 594110768224
  • Famotidin 20
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Famotidine
    • SĐK VN: 893110738324
  • Famotidin 40
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Famotidine
    • SĐK VN: 893110065525
  • Famotidin 40mg/4ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch thuốc tiêm
    • Thành phần: Famotidine 40mg/4ml
    • SĐK VN: 893110059423
  • Motin Inj.
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Famotidine 20mg
    • SĐK VN: 880110000124
  • Peptacid 20
    • Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
    • Thành phần: Famotidine
    • SĐK VN: 893110096425
  • Peptacid 40
    • Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
    • Thành phần: Famotidine
    • SĐK VN: 893110096525
  • Peptacid 40mg/5ml
    • Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống
    • Thành phần: Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa Famotidine 40mg
    • SĐK VN: 893110016226
  • Solfloxin
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Famotidine
    • SĐK VN: 893110950524
  • Tidinject
    • Dạng bào chế: Dung dịch thuốc tiêm
    • Thành phần: Famotidine 40mg/4ml
    • SĐK VN: 893110056423
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.