Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famotidine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ KHÔNG DÙNG felodipin cho tăng huyết áp cấp cứu (chưa nghiên cứu hiệu quả/an toàn).
⚠️ CẨN TRỌNG ở bệnh nhân suy tim/suy giảm chức năng tâm thất (đặc biệt khi dùng chung chẹn beta) do nguy cơ hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, thiếu máu cơ tim.
⚠️ TRÁNH phối hợp felodipin với thuốc cảm ứng/ức chế mạnh CYP3A4 (ảnh hưởng đáng kể nồng độ felodipin).
Cẩn trọng ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan rõ rệt (tăng nồng độ/đáp ứng).
Không dùng cho bệnh nhân rối loạn dung nạp galactose hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose (do tá dược lactose).
Phù ngoại vi nhẹ có thể xảy ra trong 2-3 tuần đầu, liên quan tuổi và liều.
Viêm lợi nhẹ có thể xảy ra (trên bệnh nhân đã có viêm lợi), có thể phòng/đảo ngược bằng vệ sinh răng miệng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famotidine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Thức ăn và thuốc kháng acid: Không ảnh hưởng đáng kể đến tác dụng lâm sàng của famotidin. Có thể dùng đồng thời.
Famotidin không ức chế hệ enzym P450 ở gan, không ảnh hưởng chuyển hóa warfarin, theophylin, phenytoin, diazepam, procainamid, aminopyrin, antipyrin.
⚠️ TRÁNH DÙNG ĐỒNG THỜI famotidin với delavirdin, erlotinib, mesalamin, pazopanib, risedronat, dasatinib.
Famotidin có thể TĂNG TÁC DỤNG/ĐỘC TÍNH của saquinavir, dexmethylphenidat, methylphenidat, thuốc kéo dài khoảng QT, risedronat, vareniclin. Tăng nồng độ raltegravir trong huyết tương.
Famotidin có thể GIẢM TÁC DỤNG của thuốc chống nấm (azol), atazanavir, bosutinib, cefditoren, cefpodoxim, cefuroxim, cysteamin, dabrafenib, dasatinib, delavirdin, erlotinib, fosamprenavir, gefitinib, indinavir, muối sắt, ledipasvir, mesalamin, multivitamin/muối khoáng, nelfinavir, nilotinib, pazopanib, posaconazol, rilpivirin.
⚠️ HẠN CHẾ dùng thức ăn/đồ uống chứa xanthin. TRÁNH dùng rượu. Dùng kéo dài (≥ 2 năm) có thể giảm hấp thu B12.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famotidin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Triệu chứng quá liều: Giãn mạch ngoại vi quá mức, tụt huyết áp, đôi khi chậm nhịp tim.
Xử trí tụt huyết áp trầm trọng: Đặt bệnh nhân nằm ngửa, chân kê cao.
Nếu các biện pháp trên không hiệu quả: Tăng thể tích huyết tương bằng dung dịch truyền (glucose, nước muối sinh lý, dextran).
⚠️ Nếu tất cả các biện pháp trên không hiệu quả: CÓ THỂ DÙNG thuốc giống thần kinh giao cảm tác dụng mạnh trên thụ thể alpha (dopamin hoặc noradrenalin).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famotidine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
A.T Famotidine inj 20 mg
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Famotidine
SĐK VN: 893110287800
Famodin 20mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Famotidine 20mg
SĐK VN: 594110768124
Famodin 40mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Famotidine 40mg
SĐK VN: 594110768224
Famotidin 20
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Famotidine
SĐK VN: 893110738324
Famotidin 40
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Famotidine
SĐK VN: 893110065525
Famotidin 40mg/4ml
Dạng bào chế: Dung dịch thuốc tiêm
Thành phần: Famotidine 40mg/4ml
SĐK VN: 893110059423
Motin Inj.
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
Thành phần: Famotidine 20mg
SĐK VN: 880110000124
Peptacid 20
Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
Thành phần: Famotidine
SĐK VN: 893110096425
Peptacid 40
Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
Thành phần: Famotidine
SĐK VN: 893110096525
Peptacid 40mg/5ml
Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống
Thành phần: Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa Famotidine 40mg
SĐK VN: 893110016226
Solfloxin
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Famotidine
SĐK VN: 893110950524
Tidinject
Dạng bào chế: Dung dịch thuốc tiêm
Thành phần: Famotidine 40mg/4ml
SĐK VN: 893110056423
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕