Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Gentamicin

ATC · J01GB03GentamicinAminoglycosid
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Gentamicin — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh nhóm aminoglycosid.
Cơ chế tác dụng
  • Diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp protein: gắn KHÔNG THUẬN NGHỊCH vào tiểu đơn vị 30S của ribosom.
  • Gây đọc sai mã di truyền dẫn tới tổng hợp các protein không có chức năng; đồng thời làm thay đổi tính thấm màng tế bào vi khuẩn.
  • HIỆP ĐỒNG với kháng sinh beta-lactam — cơ sở của các phác đồ phối hợp.
  • Phổ rộng trên nhiều vi khuẩn Gram âm và một số Gram dương.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Gentamicin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm; nhiễm khuẩn huyết.
  • Nhiễm khuẩn ổ bụng nặng kể cả viêm phúc mạc — phối hợp với clindamycin, metronidazol, piperacilin-tazobactam hoặc ampicilin-sulbactam.
  • Nhiễm khuẩn thần kinh trung ương — phối hợp với ampicilin, cefotaxim, ceftazidim hoặc vancomycin.
  • Viêm nội tâm mạc do vi khuẩn Gram dương và nhóm HACEK (phối hợp kháng sinh khác).
  • Nhiễm khuẩn sơ sinh; bỏng trên 20% diện tích cơ thể.
  • Viêm phổi do Pseudomonas ở người xơ nang.
  • Dự phòng phẫu thuật.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Gentamicin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với gentamicin hoặc các aminoglycosid khác.
  • Thuốc nhỏ tai gentamicin: người đã bị hoặc nghi thủng màng nhĩ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Gentamicin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ Thường gặp — Tiết niệu: SUY GIẢM CHỨC NĂNG THẬN (độc tính đặc trưng của aminoglycosid).
  • ⚠️ Tổn thương THẦN KINH THÍNH GIÁC: giảm khả năng nghe, mất thính lực; tổn thương TIỀN ĐÌNH gây mất thăng bằng.
  • Ít gặp — Da: dị ứng da, phát ban. Máu: rối loạn thể dịch.
  • ⚠️ Hiếm gặp — Chuyển hoá: hạ kali huyết, hạ calci huyết, hạ magnesi huyết, HỘI CHỨNG GIẢ BARTTER khi điều trị liều cao dài ngày (trên 4 tuần), giảm cân, chán ăn.
  • Hiếm gặp — Thần kinh: bệnh đa dây thần kinh và thần kinh ngoại biên. Tiêu hoá: buồn nôn, nôn, tăng tiết nước bọt, viêm dạ dày.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Gentamicin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ SUY THẬN xảy ra ở khoảng 10% người điều trị bằng gentamicin, thường HỒI PHỤC sau khi ngừng thuốc.
  • ⚠️ Yếu tố nguy cơ suy thận: tổng liều cao, điều trị dài ngày, NỒNG ĐỘ ĐÁY cao, tuổi cao, sốc.
  • Dấu hiệu suy thận thường gặp: protein niệu, hồng cầu niệu, thiểu niệu, tăng creatinin và urê máu.
  • ⚠️ Tổn thương thính giác và tiền đình có thể KHÔNG hồi phục — theo dõi thính lực khi điều trị kéo dài.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Gentamicin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ TRÁNH dùng đồng thời với thuốc gây độc thận và tai: cephalothin, cephaloridin, colistin, aminoglycosid khác, vancomycin, amphotericin B, lợi tiểu quai (furosemid), cisplatin, ciclosporin. Nếu buộc phải dùng, theo dõi chặt triệu chứng tiền đình, ốc tai và chức năng thận trước - trong - sau khi phối hợp.
  • Thuốc ức chế dẫn truyền thần kinh - cơ (ether, thuốc giãn cơ dùng trong gây mê): tăng ức chế thần kinh - cơ, có thể dẫn tới LIỆT CƠ HÔ HẤP — đặc biệt lưu ý khi dùng gentamicin trong hoặc sau phẫu thuật.
  • Hiệp đồng với beta-lactam trên nhiều vi khuẩn — nhưng KHÔNG trộn chung trong cùng bơm tiêm/lọ truyền.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Gentamicin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ Không có thuốc giải độc đặc hiệu — điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
  • ⚠️ THẨM TÁCH MÁU hoặc thẩm tách phúc mạc để loại aminoglycosid khỏi máu người suy thận — THẨM TÁCH MÁU hiệu quả cao hơn.
  • ⚠️ CHẸN THẦN KINH CƠ gây yếu cơ kéo dài, suy hô hấp hoặc LIỆT (ngừng thở) có thể xảy ra khi dùng từ hai aminoglycosid trở lên — xử trí bằng thuốc kháng cholinesterase, muối calci, hoặc hô hấp nhân tạo.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Gentamicin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Bactigen Eye Ear Drops
    • Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt/nhỏ tai
    • Thành phần: Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulphate)
    • SĐK VN: 890110130926
  • Clamedi
    • Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
    • Thành phần: Gentamicin sulfat
    • SĐK VN: 499110195300
  • Eyesintact
    • Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
    • Thành phần: Mỗi ml chứa Gentamicin Sulfate tương đương với Gentamicin
    • SĐK VN: 890110036326
  • Gentamicin
    • Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
    • Thành phần: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate)
    • SĐK VN: 893110013626
  • Gentamicin/Cooper
    • Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
    • Thành phần: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
    • SĐK VN: 520110427425
  • Gentamicin Eye/Ear Drops 0,3%
    • Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
    • Thành phần: Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfate)
    • SĐK VN: 893110260425
  • Gentamicin TP
    • Dạng bào chế: Dung dịch thuốc nhỏ mắt
    • Thành phần: Gentamicin base (dùng dưới dạng Gentamicin sulfat)
    • SĐK VN: 893110146200
  • Gentamicin 160mg/2ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Mỗi 2ml chứa Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 160mg
    • SĐK VN: 893110217023
  • Gentamycin Sulfate 80mg/2ml Injection
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Gentamicin (dưới dạng Gentamycin sulphat) 80mg/2ml
    • SĐK VN: VN-20943-18
  • Gentawel
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg
    • SĐK VN: 890110780424
  • Gentreks
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg/2ml
    • SĐK VN: VN-22075-19
  • Gentritason
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Mỗi tuýp chứa: • Clotrimazol 1% (kl/kl) • Gentamicin base 0,1% (kl/kl) (dưới dạng Gentamicin sulfat) • Betamethason 0,05% (kl/kl) (dưới dạng Betamethason dipropionat)
    • SĐK VN: 893110356623
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Apiderm
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat 6,4mg) 0,05% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat 16,9mg) 0,1% (w/w)
    • SĐK VN: 893110050625
  • Betaclogen 0,5 mg/10 mg/1 mg/g cream
    • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (w/w), Clotrimazol 1% (w/w), Gentamicin (hoạt lực 1000 IU) (dưới dạng gentamicin sulfat) 0,1% (w/w)
    • SĐK VN: 380110410225
  • Bladen-G
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 5mg/5g (0,1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 5mg/5g (0,1% (w/w)
    • SĐK VN: 893110235725
  • Forigen-D
    • Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
    • Thành phần: Dexamethasone sodium phosphate 0,1% (w/v); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,3% (w/v)
    • SĐK VN: 893110381125
  • Kohide
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Betamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 0,1% (w/w)
    • SĐK VN: 893110238325
  • Minisone
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Mỗi 1g chứa: Betamethason(dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,5mg; Clotrimazol 10mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 1mg
    • SĐK VN: 893110751024
  • Shinpoong Gentri-sone S
    • Dạng bào chế: Kem
    • Thành phần: Betamethason (dưới dạng Betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w)
    • SĐK VN: 893110109925
  • Tribetason
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Betamethason dipropionat tương ứng với betamethason 0,05% (w/w); Clotrimazol 1,0% (w/w); Gentamicin sulfat tương ứng với gentamicin 0,1% (w/w)
    • SĐK VN: 893110092500
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.