Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
Thường gặp — Gan: tăng enzym gan. Thần kinh: mất ngủ, đau đầu.
Thường gặp — Da: kích ứng nơi tiêm, ngứa, ban da.
Thường gặp — Hô hấp: ho, tăng tiết phế quản, ho ra máu, khó thở, đổi màu đờm, giảm dung tích sống gắng sức (FVC).
⚠️ VIÊM GÂN và ĐỨT GÂN — đặc trưng nhóm quinolon (xem mục thận trọng).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Levofloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️⚠️ VIÊM GÂN, đặc biệt GÂN GÓT ACHILLES, có thể dẫn tới ĐỨT GÂN.
⚠️ Biến chứng có thể xuất hiện NGAY TRONG 48 GIỜ ĐẦU sau khi bắt đầu dùng thuốc, có thể bị CẢ HAI BÊN, và thậm chí xuất hiện VÀI THÁNG SAU KHI NGỪNG điều trị.
⚠️ Nguy cơ cao ở người dùng liều 1.000 mg/ngày.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Levofloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Thuốc hạ đường huyết đường uống hoặc insulin: có thể gây HẠ ĐƯỜNG HUYẾT khi dùng cùng levofloxacin.
Thuốc chống loạn nhịp nhóm IA (quinidin, procainamid) hoặc nhóm III (amiodaron, sotalol): nguy cơ kéo dài khoảng QT.
Antacid chứa nhôm - magnesi, chế phẩm chứa sắt và kẽm, sucralfat, didanosin: KHÔNG dùng trong vòng 2 giờ trước và sau khi uống levofloxacin (giảm hấp thu).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Levofloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
⚠️ KHÔNG có thuốc giải độc đặc hiệu.
Xử trí: ngừng thuốc ngay; nếu dùng đường uống thì xử trí tại dạ dày; bù dịch đầy đủ cho người bệnh.
⚠️ THẨM TÁCH MÁU và THẨM PHÂN PHÚC MẠC liên tục KHÔNG hiệu quả trong loại levofloxacin khỏi cơ thể.
⚠️ THEO DÕI ĐIỆN TÂM ĐỒ vì thuốc gây KÉO DÀI KHOẢNG QT.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Levofloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Eurolivo 500
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,44mg)
SĐK VN: 894115070226
FLOCOIKOI 500
Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
Thành phần: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,5mg)
SĐK VN: 893115117126
Levacin 500
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
SĐK VN: 893115095026
Levalox 250 mg Film-coated Tablets
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Levofloxacin hemihydrate tương đương với levofloxacin
SĐK VN: 383115053526
Levalox 500 mg Film-coated Tablets
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Levofloxacin hemihydrate tương đương với Levofloxacin
SĐK VN: 383115053626
Levofloxacin 500
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,5mg)
SĐK VN: 893115105126
Levofloxacin 500 mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Levofloxacin hemihydrat tương đương với Levofloxacin
SĐK VN: 890115135426
Levotogen 500 mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrat 512,45mg)
SĐK VN: 890115133126
Obrolev Uniflex
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
SĐK VN: 890115061226
Sachlard
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
SĐK VN: 890115080126
Safelevo 750
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
SĐK VN: 890115031626
Ubvix-med
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Levofloxacin (tương đương levofloxacin hemihydrat 512,5 mg)
SĐK VN: 893115110926
Chế phẩm phối hợp cố định
Ducressa
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
Thành phần: Mỗi lọ 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat (tương đương với dexamethason 5mg) 6,6mg, Levofloxacin hemihydrat (tương đương với levofloxacin 25mg) 25,6mg
SĐK VN: 800115078026
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕