Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Levofloxacin

ATC · J01MA12LevofloxacinFluoroquinolon
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Levofloxacin — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh nhóm fluoroquinolon.
Dạng thuốc & hàm lượng: Dạng hemihydrat: 256 mg levofloxacin hemihydrat ≈ 250 mg levofloxacin. · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch: 5 mg/ml trong dextrose 5%; thuốc tiêm 500 mg/20 ml.
Cơ chế tác dụng
  • Fluoroquinolon: ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn.
  • Hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống, sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 99%; nồng độ đỉnh sau 1-2 giờ.
  • Phân bố rộng, THẤM VÀO DỊCH NÃO TUỶ; gắn protein huyết tương 30-40%; rất ít bị chuyển hoá.
  • Thải trừ gần như hoàn toàn qua nước tiểu ở dạng còn hoạt tính (khoảng 87%); nửa đời 6-8 giờ, KÉO DÀI ở người suy thận — phải hiệu chỉnh liều.
  • Không loại bỏ được bằng thẩm phân máu hay màng bụng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Levofloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng và viêm phổi bệnh viện.
  • Nhiễm khuẩn da và tổ chức dưới da (có hoặc không biến chứng).
  • Nhiễm khuẩn tiết niệu có biến chứng, viêm bể thận cấp; viêm tuyến tiền liệt mạn tính do vi khuẩn.
  • Dự phòng sau phơi nhiễm và điều trị triệt để bệnh than (người lớn và trẻ từ 6 tháng tuổi); bệnh dịch hạch.
  • Điều trị lao ở người không dung nạp thuốc lao hàng 1, lao tái phát, thất bại điều trị hoặc lao kháng thuốc.
  • Viêm phổi do Mycobacterium không điển hình (phức hợp M. avium).
  • CHỈ dùng khi không có lựa chọn thay thế: nhiễm khuẩn tiết niệu chưa biến chứng, viêm xoang cấp do vi khuẩn, đợt cấp viêm phế quản mạn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Levofloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Tiền sử quá mẫn với levofloxacin hoặc các quinolon khác.
  • Người bệnh động kinh.
  • Tiền sử bệnh ở gân do fluoroquinolon.
  • Trẻ dưới 18 tuổi (trừ chỉ định đặc biệt: bệnh than, dịch hạch, điều trị tại chỗ nhiễm khuẩn mắt).
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Levofloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp — Tiêu hoá: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, táo bón, khó tiêu.
  • Thường gặp — Gan: tăng enzym gan. Thần kinh: mất ngủ, đau đầu.
  • Thường gặp — Da: kích ứng nơi tiêm, ngứa, ban da.
  • Thường gặp — Hô hấp: ho, tăng tiết phế quản, ho ra máu, khó thở, đổi màu đờm, giảm dung tích sống gắng sức (FVC).
  • ⚠️ VIÊM GÂN và ĐỨT GÂN — đặc trưng nhóm quinolon (xem mục thận trọng).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Levofloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ VIÊM GÂN, đặc biệt GÂN GÓT ACHILLES, có thể dẫn tới ĐỨT GÂN.
  • ⚠️ Biến chứng có thể xuất hiện NGAY TRONG 48 GIỜ ĐẦU sau khi bắt đầu dùng thuốc, có thể bị CẢ HAI BÊN, và thậm chí xuất hiện VÀI THÁNG SAU KHI NGỪNG điều trị.
  • ⚠️ Nguy cơ cao ở người dùng liều 1.000 mg/ngày.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Levofloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Thuốc hạ đường huyết đường uống hoặc insulin: có thể gây HẠ ĐƯỜNG HUYẾT khi dùng cùng levofloxacin.
  • Thuốc chống loạn nhịp nhóm IA (quinidin, procainamid) hoặc nhóm III (amiodaron, sotalol): nguy cơ kéo dài khoảng QT.
  • Antacid chứa nhôm - magnesi, chế phẩm chứa sắt và kẽm, sucralfat, didanosin: KHÔNG dùng trong vòng 2 giờ trước và sau khi uống levofloxacin (giảm hấp thu).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Levofloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ KHÔNG có thuốc giải độc đặc hiệu.
  • Xử trí: ngừng thuốc ngay; nếu dùng đường uống thì xử trí tại dạ dày; bù dịch đầy đủ cho người bệnh.
  • ⚠️ THẨM TÁCH MÁU và THẨM PHÂN PHÚC MẠC liên tục KHÔNG hiệu quả trong loại levofloxacin khỏi cơ thể.
  • ⚠️ THEO DÕI ĐIỆN TÂM ĐỒ vì thuốc gây KÉO DÀI KHOẢNG QT.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Levofloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Eurolivo 500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,44mg)
    • SĐK VN: 894115070226
  • FLOCOIKOI 500
    • Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
    • Thành phần: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,5mg)
    • SĐK VN: 893115117126
  • Levacin 500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
    • SĐK VN: 893115095026
  • Levalox 250 mg Film-coated Tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Levofloxacin hemihydrate tương đương với levofloxacin
    • SĐK VN: 383115053526
  • Levalox 500 mg Film-coated Tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Levofloxacin hemihydrate tương đương với Levofloxacin
    • SĐK VN: 383115053626
  • Levofloxacin 500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,5mg)
    • SĐK VN: 893115105126
  • Levofloxacin 500 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Levofloxacin hemihydrat tương đương với Levofloxacin
    • SĐK VN: 890115135426
  • Levotogen 500 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrat 512,45mg)
    • SĐK VN: 890115133126
  • Obrolev Uniflex
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
    • SĐK VN: 890115061226
  • Sachlard
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
    • SĐK VN: 890115080126
  • Safelevo 750
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
    • SĐK VN: 890115031626
  • Ubvix-med
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Levofloxacin (tương đương levofloxacin hemihydrat 512,5 mg)
    • SĐK VN: 893115110926
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Ducressa
    • Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
    • Thành phần: Mỗi lọ 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat (tương đương với dexamethason 5mg) 6,6mg, Levofloxacin hemihydrat (tương đương với levofloxacin 25mg) 25,6mg
    • SĐK VN: 800115078026
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.