Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Metoprolol

ATC · C07AB02MetoprololChẹn beta chọn lọc (beta-1)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Metoprolol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc ức chế thụ thể giao cảm chọn lọc beta₁ (chẹn beta chọn lọc)
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén 50 mg · 100 mg metoprolol tartrat · Viên giải phóng chậm chứa metoprolol succinat 23,75 · 47,5 · 95 · 190 mg (tương đương 25 · 50 · 100 · 200 mg metoprolol tartrat) · Ống tiêm (metoprolol tartrat) 5 mg/5 ml — mỗi ống chứa 45 mg natri clorid
Cơ chế tác dụng
  • Thuốc đối kháng CHỌN LỌC thụ thể beta₁-adrenergic — nhưng KHÔNG chọn lọc tuyệt đối: liều cao vẫn ỨC CHẾ cả thụ thể beta₂ ở cơ trơn phế quản và mạch máu.
  • Không có hoạt tính giao cảm nội tại và rất ít tác dụng ổn định màng.
  • Giảm co bóp cơ tim, làm chậm nhịp xoang, giảm dẫn truyền nút nhĩ - thất, giảm cung lượng tim.
  • Do ức chế tác dụng của catecholamin lên tần số tim, huyết áp và lực co bóp → giảm nhu cầu oxy của cơ tim ở mọi mức gắng sức → dùng dự phòng và hạn chế cơn đau thắt ngực.
  • Lưu ý ngược chiều: ở người suy tim, chẹn beta có thể LÀM TĂNG nhu cầu oxy do tăng thể tích sợi cơ thất trái và tăng áp lực buồng tim cuối tâm trương.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Metoprolol · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập II
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Tăng huyết áp: dùng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc khác.
  • Điều trị dài hạn đau thắt ngực.
  • Nhồi máu cơ tim cấp giai đoạn sớm, khi huyết động ổn định.
  • Phòng tử vong tim mạch và tái nhồi máu sau nhồi máu cơ tim cấp.
  • Suy tim mạn tính.
  • Loạn nhịp tim nhanh, đặc biệt cơn nhịp nhanh trên thất.
  • Phòng đau nửa đầu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Metoprolol · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập II
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với thuốc.
  • Dạng giải phóng nhanh và đường tiêm — trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực: nhịp chậm xoang; blốc nhĩ thất độ 2 hoặc 3; sốc do tim; suy tim mất bù; hội chứng suy nút xoang (trừ khi đã có máy tạo nhịp); bệnh động mạch ngoại vi mức độ nặng; tăng huyết áp do u tuỷ thượng thận chưa được điều trị; tiền sử hen hoặc co thắt phế quản, hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính mức độ nặng.
  • Trong điều trị sau nhồi máu cơ tim: tần số tim dưới 45 lần/phút; blốc nhĩ thất độ 2 hoặc 3; blốc nhĩ thất độ 1 rõ rệt (PR ≥ 0,24 giây); huyết áp tâm thu dưới 100 mmHg; suy tim từ vừa đến nặng.
  • Dạng bào chế giải phóng kéo dài: nhịp tim chậm mức độ nặng; blốc nhĩ thất độ 2 hoặc 3; sốc do tim; suy tim mất bù; hội chứng suy nút xoang (trừ khi đã có máy tạo nhịp).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Metoprolol · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập II
Tác dụng không mong muốn
  • Phần lớn ADR ở mức độ nhẹ và có tính nhất thời.
  • Rất thường gặp — tim mạch: giảm huyết áp (kể cả hạ huyết áp tư thế đứng); toàn thân: mệt mỏi.
  • Thường gặp — thần kinh trung ương: đau đầu, chóng mặt. Tim mạch: nhịp tim chậm, rối loạn thăng bằng, đánh trống ngực, giảm tuần hoàn ngoại biên (lạnh các chi). Tiêu hoá: ợ nóng, ỉa chảy, khô miệng, đau bụng, táo bón. Hô hấp: thở khò khè, khó thở.
  • Ít gặp — tim mạch: suy tim, blốc nhĩ thất độ 1. Tâm thần: trầm cảm, rối loạn tập trung, buồn ngủ, mất ngủ, mơ ác mộng. Thần kinh: dị cảm. Tiêu hoá: nôn. Nội tiết - chuyển hoá: giảm ham muốn, nặng thêm bệnh đái tháo đường, tăng cân. Da: ban da (mày đay, tổn thương loạn dưỡng da), tăng tiết mồ hôi. Hô hấp: co thắt phế quản. Cơ xương: co thắt cơ. Toàn thân: phù.
  • Hiếm gặp — tâm thần: lo lắng, ảo giác. Mắt: rối loạn thị giác, khô hoặc kích ứng mắt, viêm kết mạc. Tim mạch: rối loạn chức năng tim, loạn nhịp tim, rối loạn dẫn truyền. Hô hấp: viêm mũi. Gan mật: chỉ số enzym gan bất thường. Da: rụng tóc. Sinh dục: bất lực và các rối loạn tình dục khác, hội chứng Peyronie.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Metoprolol · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập II
Thận trọng
  • Hen/COPD: thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản; nếu buộc phải dùng trên bệnh nhân đang dùng thuốc chủ vận beta-2 thì phải theo dõi và chỉnh tăng liều thuốc chủ vận beta-2 khi cần.
  • Đái tháo đường: metoprolol có thể làm giảm hiệu quả thuốc điều trị đái tháo đường và che lấp triệu chứng hạ đường huyết.
  • Rối loạn dẫn truyền: có thể làm trầm trọng thêm rối loạn dẫn truyền nhĩ thất, thậm chí gây blốc nhĩ thất; rất thận trọng khi đã có blốc nhĩ thất độ 1.
  • Bệnh mạch ngoại biên: có thể nặng thêm do tác dụng hạ huyết áp.
  • U tuỷ thượng thận: phải dùng thuốc chẹn alpha trước khi khởi đầu và trong khi điều trị bằng metoprolol.
  • Đau thắt ngực Prinzmetal: thận trọng vì có thể làm tăng số lượng và thời gian cơn đau.
  • Có thể che lấp triệu chứng nhiễm độc tuyến giáp; cần theo dõi chức năng tuyến giáp và chức năng tim.
  • Phẫu thuật: bác sĩ gây mê cần biết bệnh nhân đang dùng chẹn beta; không khuyến cáo ngừng thuốc chẹn beta trong phẫu thuật.
  • KHÔNG ngừng đột ngột: nếu phải ngừng, giảm dần liều trong ít nhất 2 tuần, giảm xuống mức 25 mg trong ít nhất 6 ngày trước khi ngừng hẳn; ngừng đột ngột có thể làm nặng suy tim và tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột tử.
  • Có thể làm tăng tính nhạy cảm với dị nguyên và mức độ nặng của phản ứng phản vệ; adrenalin có thể không đạt đáp ứng tối ưu.
  • Có thể thúc đẩy khởi phát hoặc làm nặng thêm vảy nến; có thể gây khô mắt (có/không kèm phát ban da).
  • Thai kỳ: thuốc qua nhau thai; làm giảm tưới máu nhau thai, có thể gây tử vong thai nhi hoặc sinh non; đã ghi nhận thai chậm tăng trưởng khi dùng dài hạn. Nên ngừng thuốc trước 48 - 72 giờ dự kiến sinh; nếu không, theo dõi dấu hiệu ức chế beta ở trẻ sơ sinh (tác dụng trên tim, phổi).
  • Cho con bú: thuốc bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ cao hơn huyết tương mẹ, tuy lượng trẻ nhận được qua sữa thường không có ý nghĩa lâm sàng; vẫn nên thận trọng và theo dõi trẻ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Metoprolol · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập II
Tương tác thuốc
  • NÊN TRÁNH PHỐI HỢP — Dẫn xuất acid barbituric: barbiturat cảm ứng enzym chuyển hoá metoprolol.
  • NÊN TRÁNH PHỐI HỢP — Thuốc chẹn kênh calci nhóm non-dihydropyridin (verapamil, diltiazem): tăng tác dụng hướng cơ âm tính; không dùng verapamil đường tĩnh mạch trên bệnh nhân đang dùng chẹn beta (nguy cơ hạ huyết áp, rối loạn dẫn truyền nhĩ thất, giảm chức năng thất trái); chống chỉ định phối hợp khi có giảm chức năng tim. Nhóm dihydropyridin (nifedipin, amlodipin) có thể tăng nguy cơ hạ huyết áp và suy tim ở người có suy giảm chức năng tim tiềm tàng.
  • CẦN HIỆU CHỈNH LIỀU — Amiodaron: đã ghi nhận nhịp xoang chậm nặng khi phối hợp; amiodaron có nửa đời rất dài (xấp xỉ 50 ngày) nên tương tác kéo dài.
  • CẦN HIỆU CHỈNH LIỀU — Thuốc ức chế CYP2D6 (fluoxetin, paroxetin, bupropion, thioridazin, propafenon, ritonavir, diphenhydramin, hydroxycloroquin, quinidin, terbinafin, cimetidin): làm tăng nồng độ metoprolol trong huyết tương, có thể phải giảm liều.
  • Digitalis: phối hợp có thể kéo dài thời gian dẫn truyền nhĩ thất và gây chậm nhịp tim.
  • Thuốc ức chế MAO: thận trọng, có thể gây chậm nhịp tim và tăng tác dụng hạ huyết áp; theo dõi huyết áp và nhịp tim khi khởi đầu.
  • Thuốc điều trị tăng huyết áp tác động trung ương (clonidin, guanfacin, methyldopa...): không ngừng đột ngột các thuốc này khi đang dùng chẹn beta — nguy cơ tăng huyết áp hồi ứng; ngừng chẹn beta trước.
  • Ergotamin: thận trọng vì chẹn beta có thể ảnh hưởng tuần hoàn ngoại biên.
  • Nitrat: tăng tác dụng hạ huyết áp của metoprolol.
  • Thuốc giống phó giao cảm: có thể gây chậm nhịp tim kéo dài.
  • Thuốc giống giao cảm: metoprolol đối kháng tác dụng trên thụ thể beta-1, ảnh hưởng ít tới tác dụng giãn phế quản của thuốc chủ vận beta-2 ở liều điều trị.
  • Thuốc gây mê toàn thân: tăng tác dụng ức chế tim, tuy nhiên phối hợp này không chống chỉ định.
  • Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường đường uống: chẹn beta (đặc biệt loại không chọn lọc) làm che lấp/kéo dài hạ đường huyết; có thể cần chỉnh liều thuốc điều trị đái tháo đường.
  • Thuốc chẹn alpha (prazosin, tamsulosin, terazosin, doxazosin): tăng nguy cơ hạ huyết áp, đặc biệt hạ huyết áp tư thế đứng mức độ nặng.
  • Thuốc giãn cơ: metoprolol có thể tăng tác dụng giãn cơ; theo dõi huyết áp và chỉnh liều thuốc hạ áp khi cần.
  • Lidocain: metoprolol có thể làm tăng độ thanh thải của lidocain.
  • Chất cảm ứng enzym gan (rifampicin): làm giảm nồng độ metoprolol trong huyết tương.
  • Các thuốc kháng acid: có thể làm tăng nồng độ metoprolol trong huyết tương.
  • Thuốc điều trị tăng huyết áp khác và thuốc có thể hạ huyết áp (thuốc chống trầm cảm ba vòng, barbiturat, phenothiazin): hiệp đồng tác dụng hạ huyết áp — thận trọng, tuy nhiên phối hợp thuốc hạ áp vẫn thường được dùng vì lợi ích kiểm soát huyết áp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Metoprolol · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập II
Theo dõi / Quá liều
  • Dấu hiệu quá liều: nhịp tim chậm, hạ huyết áp, co thắt phế quản, suy tim.
  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu; xử trí theo triệu chứng.
  • Rửa dạ dày.
  • Nhịp tim chậm: dùng atropin; nếu không đáp ứng, có thể dùng thận trọng isoproterenol.
  • Hạ huyết áp: dùng thuốc tăng huyết áp, ví dụ norepinephrin hoặc dopamin.
  • Co thắt phế quản: dùng thuốc kích thích beta-2 và/hoặc một dẫn chất theophylin.
  • Suy tim: có thể dùng một glycosid của digitalis và thuốc lợi tiểu.
  • Choáng do co bóp cơ tim không đầy đủ: cân nhắc dobutamin, isoproterenol hoặc glucagon.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Metoprolol · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập II
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Betaloc ZOK 25mg
    • Dạng bào chế: Viên nén phóng thích kéo dài
    • Thành phần: Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
    • SĐK VN: VN-17243-13
  • Betaloc Zok 50mg
    • Dạng bào chế: Viên nén phóng thích kéo dài
    • Thành phần: Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) 47,5mg
    • SĐK VN: 730110022123
  • Betaloc 50mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Metoprolol tartrate 50mg
    • SĐK VN: 690110519924
  • Carmotop 25 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Metoprolol tartrat
    • SĐK VN: 594110414025
  • Carmotop 50 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Metoprolol tartrat
    • SĐK VN: 594110414125
  • Egilok
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Metoprolol tartrat 25mg
    • SĐK VN: VN-22910-21
  • Metoblock 25mg
    • Thành phần: Metoprolol succinat tương đương Metoprolol tartrat 25mg
    • SĐK VN: VD-14917-11
  • Succipres 25mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
    • Thành phần: Metoprolol succinate
    • SĐK VN: VN-15927-12
  • Succipres 50mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
    • Thành phần: Metoprolol succinate
    • SĐK VN: VN-15928-12
  • Sunprolomet 50
    • Dạng bào chế: Viên nén hai lớp, bao phim phóng thích kéo dài
    • Thành phần: Metoprolol succinate
    • SĐK VN: VN-9390-09
  • Sunprolomet 100
    • Dạng bào chế: Viên nén 2 lớp bao phim phóng thích kéo dài
    • Thành phần: Metoprolol succinate
    • SĐK VN: VN-5651-10
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Plendil Plus
    • Dạng bào chế: Viên nén phóng thích kéo dài
    • Thành phần: Felodipine 5 mg; Metoprolol succinat 47,5 mg (tương đương với metoprolol tartrate 50 mg hoặc metoprolol 39 mg)
    • SĐK VN: VN-20224-17
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.