Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Morphin

ATC · N02AA01MorphineAlcaloid tự nhiên của thuốc phiện
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Morphin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc giảm đau opioid mạnh (thuốc gây nghiện, quản lý đặc biệt).
Dạng thuốc & hàm lượng: Đường uống: viên nén; viên nén giải phóng chậm; dung dịch uống; hạt giải phóng chậm pha hỗn dịch (20; 30; 60; 100; 200 mg morphin sulfat). · Đường tiêm: tiêm dưới da, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch. · Tiêm ngoài màng cứng, kể cả dạng liposome giải phóng chậm.
Cơ chế tác dụng
  • Chủ vận thụ thể opioid (chủ yếu thụ thể μ) ở hệ thần kinh trung ương, làm giảm cảm nhận và đáp ứng với đau.
  • Cùng cơ chế đó gây ức chế trung tâm hô hấp — ADR nguy hiểm nhất và là cơ sở của mọi thận trọng khi dùng.
  • Làm giảm nhu động đường tiêu hoá (gây táo bón) và tăng trương lực cơ vòng, có thể gây co thắt đường mật - đường niệu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Morphin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Giảm đau trong đau nặng (đau sau mổ, đau do ung thư, đau do nhồi máu cơ tim…).
  • Giảm khó thở do suy thất trái và phù phổi cấp.
  • Dùng trước phẫu thuật (tiền mê).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Morphin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Dị ứng với morphin.
  • Suy hô hấp cấp; cơn hen phế quản hoặc bệnh tắc nghẽn đường thở mạn tính; suy tim thứ phát do bệnh phổi.
  • Phù phổi cấp do hoá chất.
  • Đau bụng cấp chưa rõ nguyên nhân.
  • Suy gan nặng.
  • Chấn thương não hoặc tăng áp lực nội sọ.
  • Trạng thái co giật.
  • Nhiễm độc rượu cấp hoặc mê sảng do rượu.
  • Liệt ruột.
  • U tuỷ thượng thận.
  • Trẻ sơ sinh non tháng.
  • Đang dùng thuốc ức chế monoamin oxydase (IMAO).
  • Không dùng cho người mẹ trong 3-4 giờ trước khi đẻ; ngừng cho con bú nếu mẹ dùng morphin. Dùng kéo dài khi mang thai gây hội chứng cai ở trẻ sơ sinh (co giật, kích thích, nôn, thậm chí tử vong).
  • KHÔNG dùng morphin đơn độc trong đau do sỏi mật hoặc sỏi thận vì làm tăng co thắt.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Morphin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ NGUY CƠ NGHIỆN THUỐC: Có thể xuất hiện sau 1-2 tuần dùng liều điều trị, thậm chí chỉ sau 2-3 ngày.
  • ⚠️ HỘI CHỨNG CAI THUỐC: Xảy ra vài giờ sau ngừng điều trị dài, đạt đỉnh 36-72 giờ.
  • ⚠️ PHẢN ỨNG KIỂU PHẢN VỆ: Do morphin giải phóng trực tiếp histamin.
  • Thường gặp (dạng sulfat thông thường): Buồn nôn/nôn (khoảng 20%), táo bón, khô miệng, buồn ngủ, chóng mặt, ngứa, bí đái, hạ huyết áp, tim chậm, co đồng tử, giảm bão hòa oxy máu.
  • Morphin tiêm ngoài màng cứng ít gây buồn nôn, nôn, co thắt đường mật/niệu hơn so với tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc uống.
  • Dạng lipasom tiêm ngoài màng cứng: Rất thường gặp hạ huyết áp, chóng mặt, sốt, nhức đầu, ngứa, táo bón, buồn nôn/nôn, bí đái, thiếu máu, đau chỗ tiêm, yếu cơ, giảm bão hòa oxy máu.
  • Tác dụng phụ phụ thuộc liều dùng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — ** Morphine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ Dùng LIỀU NHỎ NHẤT có tác dụng và CÀNG ÍT THƯỜNG XUYÊN càng tốt — để tránh nghiện.
  • ⚠️ Dùng KÉO DÀI sẽ GÂY NGHIỆN.
  • ⚠️ NGỪNG ĐỘT NGỘT sau một đợt dùng lâu sẽ xuất hiện HỘI CHỨNG CAI THUỐC — phải giảm liều từ từ.
  • ⚠️ Thận trọng đặc biệt ở NGƯỜI CAO TUỔI, người SUY GAN, SUY THẬN, và người GIẢM NĂNG TUYẾN GIÁP.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Morphin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Thuốc ức chế monoamin oxydase (IMAO): chống chỉ định phối hợp.
  • Các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (rượu, benzodiazepin, thuốc ngủ, thuốc an thần, opioid khác, thuốc gây mê): hiệp đồng làm tăng ức chế hô hấp và an thần.
  • Thuốc kháng cholinergic: tăng nguy cơ táo bón nặng và liệt ruột, bí tiểu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Morphin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Điều trị triệu chứng, hồi sức tăng cường, hỗ trợ hô hấp.
  • Naloxon: Khởi đầu 0,4 - 2 mg TM (tăng 0,2 mg/lần ở người nghiện morphin), tiêm mỗi 2-4 phút, tổng liều tối đa 20 mg. Theo dõi ít nhất 4 giờ sau liều cuối cùng do tác dụng của morphin kéo dài hơn.
  • Co giật: Thở oxy, benzodiazepin TM; nếu còn co giật dùng barbiturat hoặc propofol. Theo dõi điện tim liên tục.
  • Hạ huyết áp: Naloxon, thuốc co mạch.
  • ⚠️ QUÁ LIỀU TIÊM DƯỚI KHOANG MÀNG NHỆN: Để bệnh nhân ngồi thẳng, rút ngay 20-70 ml dịch não tủy, thay bằng dung dịch NaCl 0,9% ẩm hoặc Ringer lactat. Liên hệ Ngoại khoa thần kinh để đặt catheter não thất và truyền NaCl 0,9% ẩm, rút dịch qua catheter thắt lưng. Theo dõi chặt chẽ dấu hiệu sinh tồn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — ** Morphine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Morphin Hydrochloride 30mg Tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Morphin hydroclorid (tương đương morphine base 22,77mg) 30 mg
    • SĐK VN: VN-22967-21
  • Opiphine
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Morphine (dưới dạng Morphine sulphate 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml
    • SĐK VN: 400111072223
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.