Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Oxacilin

ATC · J01CF04OxacillinPenicilin kháng beta-lactamase
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Oxacilin — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh beta-lactam — penicilin KHÁNG PENICILINASE (isoxazolyl penicilin).
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nang: 250 mg, 500 mg. · Bột pha dung dịch uống: 250 mg/5 ml (lọ 100 ml). · Bột pha thuốc tiêm: 1 g, 2 g, 10 g. · Dung dịch truyền tĩnh mạch bảo quản đông lạnh: 20 mg/ml trong dextrose 3% (lọ 1 g/50 ml); 40 mg/ml trong dextrose 0,6% (lọ 2 g/50 ml).
Cơ chế tác dụng
  • Penicilin BÁN TỔNG HỢP thuộc nhóm KHÔNG bị mất hoạt tính bởi PENICILINASE.
  • Diệt khuẩn nhờ ức chế tổng hợp mucopeptid của thành tế bào vi khuẩn (như các penicilin khác).
  • ⚠️ Giá trị lâm sàng cốt lõi: KHÔNG bị bất hoạt bởi penicilinase của TỤ CẦU, nên có tác dụng với nhiều chủng Staphylococcus aureus và S. epidermidis SINH PENICILINASE đã kháng hầu hết các penicilin khác.
  • Có tác dụng in vitro trên một số ít trực khuẩn Gram dương ưa khí hoặc kỵ khí; ⚠️ KHÔNG có tác dụng trên TRỰC KHUẨN GRAM ÂM.
  • Nồng độ ức chế: S. aureus không sinh penicilinase 0,1-0,8 microgam/ml; S. aureus sinh penicilinase 0,3-1,6 microgam/ml; S. epidermidis ≤ 0,125 microgam/ml; S. pneumoniae và liên cầu nhóm A, B, C, G 0,1-0,4 microgam/ml; liên cầu viridans 0,1-1,6 microgam/ml.
  • ⚠️ Trên cầu khuẩn Gram dương ưa khí thông thường (S. pneumoniae, S. pyogenes, tụ cầu KHÔNG sinh penicilinase), oxacilin tác dụng KÉM HƠN các penicilin tự nhiên.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Oxacilin natri · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Điều trị nhiễm khuẩn do TỤ CẦU SINH PENICILINASE đã được chứng minh còn nhạy cảm với oxacilin; hoặc điều trị theo kinh nghiệm khi nghi ngờ nhiễm tụ cầu kháng thuốc.
  • VIÊM TUỶ XƯƠNG; VIÊM MÀNG TRONG TIM (viêm nội tâm mạc).
  • Nhiễm khuẩn liên quan đặt ống thông nội mạch.
  • Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng (ở trẻ em).
  • Nhiễm khuẩn hoại tử da và mô mềm; nhiễm khuẩn vết mổ.
  • ⚠️ KHÔNG nên dùng khi nhiễm khuẩn còn nhạy cảm với penicilin G.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Oxacilin natri · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với oxacilin hoặc bất kỳ penicilin nào khác.
  • ⚠️ KHÔNG dùng penicilin kháng penicilinase để điều trị nhiễm khuẩn gây bởi vi khuẩn còn nhạy cảm với penicilin tự nhiên (penicilin G, penicilin V) — vì tác dụng kém hơn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Oxacilin natri · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ Phản ứng quá mẫn: ban da, sốt, tăng bạch cầu ưa eosin, ngứa, rùng mình, đau cơ.
  • ⚠️ TĂNG BẠCH CẦU ƯA EOSIN gặp ở 5-38% người dùng các penicilin kháng penicilinase — tỷ lệ rất cao, cần biết để không hoảng.
  • Ban đỏ và sốt xảy ra với tỷ lệ 2-6%.
  • Tiêu hoá: buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Gan: tăng transaminase, viêm gan (đặc trưng của oxacilin liều cao).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Oxacilin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ CẦN HỎI TIỀN SỬ DỊ ỨNG với penicilin, cephalosporin hoặc thuốc khác.
  • ⚠️ THEO DÕI CÔNG THỨC MÁU (1-3 lần/tuần), xét nghiệm nước tiểu, creatinin, AST, ALT trước và trong điều trị.
  • Theo dõi sự phát triển của vi sinh vật kém nhạy cảm (nấm, vi khuẩn Gram âm như Pseudomonas) khi dùng thuốc kéo dài; ngừng oxacilin nếu có bội nhiễm.
  • Ở trẻ sơ sinh, oxacilin thải trừ chậm, có thể gây tăng nồng độ thuốc trong huyết thanh. Cần theo dõi lâm sàng, xét nghiệm, nồng độ thuốc huyết thanh và điều chỉnh liều/tần suất nếu cần.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Oxacilin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Oxacilin hiệp đồng tác dụng diệt khuẩn với aminosid trên tụ cầu vàng (sinh/không sinh penicilinase) và tụ cầu kháng methicilin (khi dùng oxacilin liều cao).
  • Probenecid làm tăng và kéo dài nồng độ oxacilin trong huyết thanh do làm chậm bài xuất.
  • Rifampin: Có thể đối kháng tác dụng trên tụ cầu vàng ở nồng độ oxacilin cao, nhưng hiệp đồng ở nồng độ thấp. Dù có khuyến cáo không dùng đồng thời, việc phối hợp có thể ngăn ngừa kháng rifampin và đã được sử dụng mà không giảm hiệu quả.
  • ⚠️ TRÁNH DÙNG ĐỒNG THỜI tetracyclin vì có thể ĐỐI KHÁNG tác dụng diệt khuẩn của oxacilin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Oxacilin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ QUÁ LIỀU Oxacillin: Các dấu hiệu và triệu chứng tương tự như trong mục PHẢN ỨNG CÓ HẠI.
  • Nếu xuất hiện dấu hiệu hoặc triệu chứng quá liều, NGỪNG sử dụng thuốc.
  • Điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ thích hợp.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — OXACILLIN INJECTION, SOLUTION [BAXTER HEALTHCARE CORPORATION]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Asubacin
    • Dạng bào chế: --
    • Thành phần: Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) 500mg
    • SĐK VN: VD-17093-12
  • Bevioxa
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Oxacillin natri
    • SĐK VN: VD-17540-12
  • Euvioxcin
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng (trắng-xanh)
    • Thành phần: Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri) 500mg
    • SĐK VN: VD-34176-20
  • Ocina Powder for Injection 1g (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan)
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Oxacillin Natri
    • SĐK VN: VN-10587-10
  • Ocina Powder for Injection 500mg (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan)
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Oxacillin Natri
    • SĐK VN: VN-10588-10
  • Oxacilina Arena 250mg capsules
    • Dạng bào chế: Viên nang
    • Thành phần: Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg)
    • SĐK VN: 594110348324
  • Oxacilina arena 500mg capsules
    • Dạng bào chế: Viên nang
    • Thành phần: Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg)
    • SĐK VN: 594110348424
  • Oxacillin Sodium Capsules USP 500mg
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Oxacillin (dưới dạng Oxacillin sodium USP (compacted)) 500mg
    • SĐK VN: 890110174723
  • Oxacillin 1g
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri)
    • SĐK VN: 893110342023
  • Oxacillin 1000mg
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Oxacillin sodium
    • SĐK VN: VN-13383-11
  • Oxacilline Panpharma
    • Dạng bào chế: Bột pha dung dịch tiêm
    • Thành phần: Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) 1g
    • SĐK VN: 300110782124
  • Oxamark 500
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Oxacillin sodium
    • SĐK VN: VN-15084-12
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.