Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
Đối kháng chọn lọc thụ thể AT1: ngăn angiotensin II gắn vào AT1 ở nhiều mô (cơ trơn mạch máu, tuyến thượng thận) nên chặn tác dụng co mạch và tác dụng kích thích tiết aldosteron → hạ huyết áp.
Ái lực với thụ thể AT1 gấp khoảng 20 000 lần so với AT2.
KHÔNG ức chế men chuyển nên không ức chế giáng hoá bradykinin — ít liên quan tới phản ứng ho.
Liều 80 mg ức chế khoảng 80% tác dụng tăng huyết áp của angiotensin II lúc đỉnh, còn khoảng 30% kéo dài tới 24 giờ. Mất phản hồi ngược âm tính làm renin huyết tương tăng 2-3 lần; aldosteron huyết tương giảm tối thiểu, ít ảnh hưởng kali huyết thanh.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Valsartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên.
Suy tim NYHA II-IV ở người lớn nhằm giảm nguy cơ nhập viện.
Sau nhồi máu cơ tim đã ổn định lâm sàng, nhằm cải thiện sống còn ở người lớn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Valsartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Quá mẫn với valsartan.
Ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ.
Xơ gan nặng, xơ gan mật, tắc mật.
Phối hợp với chế phẩm chứa aliskiren ở người đái tháo đường hoặc suy thận (GFR < 60 ml/phút/1,73 m²).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Valsartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
ADR không liên quan liều, thời gian, giới tính, tuổi tác, chủng tộc.
Tăng huyết áp: Ít gặp chóng mặt, ho, đau bụng, mệt mỏi. Chưa xác định tần suất: giảm hemoglobin/hematocrit/bạch cầu trung tính/tiểu cầu, quá mẫn, tăng kali/bilirubin/creatinin, hạ natri, viêm mạch, chức năng gan bất thường, phù mạch, viêm da bóng nước, phát ban, ngứa, đau cơ, giảm/suy thận.
Suy tim/sau nhồi máu cơ tim: Thường gặp hạ huyết áp (cả tư thế), chóng mặt (cả tư thế), giảm/suy thận.
Suy tim/sau nhồi máu cơ tim: Ít gặp tăng kali huyết, ngất, đau đầu, suy tim, ho, buồn nôn, tiêu chảy, phù mạch, suy thận cấp, tăng creatinin, suy nhược, mệt mỏi.
Suy tim/sau nhồi máu cơ tim: Chưa xác định tần suất: giảm tiểu cầu, quá mẫn, viêm mạch, chức năng gan bất thường, viêm da bóng nước, phát ban, ngứa, đau cơ, tăng urê huyết.
⚠️ CẦN THEO DÕI: HẠ HUYẾT ÁP, SUY THẬN, TĂNG KALI HUYẾT, PHÙ MẠCH.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Valsartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ KHÔNG DÙNG valsartan khi CÓ THAI; nếu phát hiện có thai, NGỪNG NGAY và đổi thuốc.
⚠️ KHÔNG DÙNG valsartan ở bệnh nhân CƯỜNG ALDOSTERON NGUYÊN PHÁT.
⚠️ KHÔNG DÙNG valsartan đồng thời với thuốc bổ sung kali, lợi tiểu giữ kali, sản phẩm thay thế muối chứa kali, hoặc thuốc khác gây tăng kali (ví dụ: heparin); cần theo dõi kali huyết.
⚠️ KHÔNG DÙNG valsartan đồng thời với thuốc ức chế enzym chuyển hoặc aliskiren ở bệnh nhân suy thận hoặc sau nhồi máu cơ tim.
Thận trọng khi dùng valsartan ở người có mức lọc creatinin < 10 ml/phút đang lọc thận nhân tạo hoặc suy gan nhẹ đến vừa không tắc mật.
Điều trị mất natri và/hoặc mất dịch (ví dụ: giảm liều lợi tiểu) trước khi bắt đầu valsartan để tránh hạ huyết áp.
Theo dõi urê và creatinin huyết ở bệnh nhân hẹp động mạch thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Valsartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Phong toả kép hệ renin-angiotensin (chẹn thụ thể angiotensin + ức chế men chuyển hoặc aliskiren): tăng tỷ lệ tụt huyết áp, tăng kali huyết và thay đổi chức năng thận so với đơn trị. Tránh phối hợp với aliskiren khi suy thận nặng (GFR < 30 ml/phút); CHỐNG CHỈ ĐỊNH phối hợp với aliskiren ở người đái tháo đường typ 2.
Kali: dùng cùng lợi tiểu giữ kali (spironolacton, triamteren, amilorid), chế phẩm bổ sung kali, muối thay thế chứa kali hoặc thuốc làm tăng kali (heparin) → tăng kali huyết; ở người suy tim còn tăng creatinin huyết thanh — phải theo dõi kali huyết thanh.
NSAID kể cả ức chế chọn lọc COX-2: có thể làm giảm tác dụng hạ áp.
Lithi: tăng có hồi phục nồng độ lithi máu và độc tính — theo dõi nồng độ lithi.
Chất vận chuyển: valsartan là cơ chất của OATP1B1 (vào gan) và MRP2 (ra khỏi gan); thuốc ức chế các chất vận chuyển này (rifampicin, ciclosporin, ritonavir) có thể làm tăng nồng độ valsartan.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Valsartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Triệu chứng quá liều: Giảm huyết áp rõ rệt, có thể gây giảm tri giác, ngừng tuần hoàn, sốc.
Xử trí ban đầu: Ổn định tuần hoàn là ưu tiên hàng đầu.
Nếu tụt huyết áp: Đặt bệnh nhân nằm ngửa và bù dịch.
⚠️ VALSARTAN KHÔNG ĐƯỢC LOẠI TRỪ BẰNG LỌC MÁU.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Valsartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)