Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Valsartan

ATC · C09CA03ValsartanChẹn thụ thể angiotensin II — ARB (đơn chất)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Valsartan — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II (chẹn thụ thể angiotensin II).
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 40 mg; 80 mg; 160 mg. · Viên nang: 40 mg; 80 mg; 160 mg. · Dung dịch: 3 mg/ml.
Cơ chế tác dụng
  • Đối kháng chọn lọc thụ thể AT1: ngăn angiotensin II gắn vào AT1 ở nhiều mô (cơ trơn mạch máu, tuyến thượng thận) nên chặn tác dụng co mạch và tác dụng kích thích tiết aldosteron → hạ huyết áp.
  • Ái lực với thụ thể AT1 gấp khoảng 20 000 lần so với AT2.
  • KHÔNG ức chế men chuyển nên không ức chế giáng hoá bradykinin — ít liên quan tới phản ứng ho.
  • Liều 80 mg ức chế khoảng 80% tác dụng tăng huyết áp của angiotensin II lúc đỉnh, còn khoảng 30% kéo dài tới 24 giờ. Mất phản hồi ngược âm tính làm renin huyết tương tăng 2-3 lần; aldosteron huyết tương giảm tối thiểu, ít ảnh hưởng kali huyết thanh.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Valsartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên.
  • Suy tim NYHA II-IV ở người lớn nhằm giảm nguy cơ nhập viện.
  • Sau nhồi máu cơ tim đã ổn định lâm sàng, nhằm cải thiện sống còn ở người lớn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Valsartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với valsartan.
  • Ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ.
  • Xơ gan nặng, xơ gan mật, tắc mật.
  • Phối hợp với chế phẩm chứa aliskiren ở người đái tháo đường hoặc suy thận (GFR < 60 ml/phút/1,73 m²).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Valsartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ADR không liên quan liều, thời gian, giới tính, tuổi tác, chủng tộc.
  • Tăng huyết áp: Ít gặp chóng mặt, ho, đau bụng, mệt mỏi. Chưa xác định tần suất: giảm hemoglobin/hematocrit/bạch cầu trung tính/tiểu cầu, quá mẫn, tăng kali/bilirubin/creatinin, hạ natri, viêm mạch, chức năng gan bất thường, phù mạch, viêm da bóng nước, phát ban, ngứa, đau cơ, giảm/suy thận.
  • Suy tim/sau nhồi máu cơ tim: Thường gặp hạ huyết áp (cả tư thế), chóng mặt (cả tư thế), giảm/suy thận.
  • Suy tim/sau nhồi máu cơ tim: Ít gặp tăng kali huyết, ngất, đau đầu, suy tim, ho, buồn nôn, tiêu chảy, phù mạch, suy thận cấp, tăng creatinin, suy nhược, mệt mỏi.
  • Suy tim/sau nhồi máu cơ tim: Chưa xác định tần suất: giảm tiểu cầu, quá mẫn, viêm mạch, chức năng gan bất thường, viêm da bóng nước, phát ban, ngứa, đau cơ, tăng urê huyết.
  • ⚠️ CẦN THEO DÕI: HẠ HUYẾT ÁP, SUY THẬN, TĂNG KALI HUYẾT, PHÙ MẠCH.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Valsartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG valsartan khi CÓ THAI; nếu phát hiện có thai, NGỪNG NGAY và đổi thuốc.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG valsartan ở bệnh nhân CƯỜNG ALDOSTERON NGUYÊN PHÁT.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG valsartan đồng thời với thuốc bổ sung kali, lợi tiểu giữ kali, sản phẩm thay thế muối chứa kali, hoặc thuốc khác gây tăng kali (ví dụ: heparin); cần theo dõi kali huyết.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG valsartan đồng thời với thuốc ức chế enzym chuyển hoặc aliskiren ở bệnh nhân suy thận hoặc sau nhồi máu cơ tim.
  • Thận trọng khi dùng valsartan ở người có mức lọc creatinin < 10 ml/phút đang lọc thận nhân tạo hoặc suy gan nhẹ đến vừa không tắc mật.
  • Điều trị mất natri và/hoặc mất dịch (ví dụ: giảm liều lợi tiểu) trước khi bắt đầu valsartan để tránh hạ huyết áp.
  • Theo dõi urê và creatinin huyết ở bệnh nhân hẹp động mạch thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Valsartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Phong toả kép hệ renin-angiotensin (chẹn thụ thể angiotensin + ức chế men chuyển hoặc aliskiren): tăng tỷ lệ tụt huyết áp, tăng kali huyết và thay đổi chức năng thận so với đơn trị. Tránh phối hợp với aliskiren khi suy thận nặng (GFR < 30 ml/phút); CHỐNG CHỈ ĐỊNH phối hợp với aliskiren ở người đái tháo đường typ 2.
  • Kali: dùng cùng lợi tiểu giữ kali (spironolacton, triamteren, amilorid), chế phẩm bổ sung kali, muối thay thế chứa kali hoặc thuốc làm tăng kali (heparin) → tăng kali huyết; ở người suy tim còn tăng creatinin huyết thanh — phải theo dõi kali huyết thanh.
  • NSAID kể cả ức chế chọn lọc COX-2: có thể làm giảm tác dụng hạ áp.
  • Lithi: tăng có hồi phục nồng độ lithi máu và độc tính — theo dõi nồng độ lithi.
  • Chất vận chuyển: valsartan là cơ chất của OATP1B1 (vào gan) và MRP2 (ra khỏi gan); thuốc ức chế các chất vận chuyển này (rifampicin, ciclosporin, ritonavir) có thể làm tăng nồng độ valsartan.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Valsartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: Giảm huyết áp rõ rệt, có thể gây giảm tri giác, ngừng tuần hoàn, sốc.
  • Xử trí ban đầu: Ổn định tuần hoàn là ưu tiên hàng đầu.
  • Nếu tụt huyết áp: Đặt bệnh nhân nằm ngửa và bù dịch.
  • ⚠️ VALSARTAN KHÔNG ĐƯỢC LOẠI TRỪ BẰNG LỌC MÁU.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Valsartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • IVANDIS 40
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Valsartan
    • SĐK VN: 893110123226
  • Tadasartan 40 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Valsartan
    • SĐK VN: 840110049726
  • Valhart 80 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Valsartan
    • SĐK VN: 890110078826
  • Valsarfast 80mg film-coated tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Valsartan
    • SĐK VN: 383110054726
  • Valsarfast 160mg film-coated tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Valsartan
    • SĐK VN: 383110054626
  • Valsartan Cap MDS 40mg
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Valsartan
    • SĐK VN: 893110097526
  • Valsartan MTD 80mg
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Valsartan
    • SĐK VN: 893110129326
  • VALTAPI 40 Cap
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Valsartan
    • SĐK VN: 893110087126
  • VALTRIDUO 80
    • Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
    • Thành phần: Valsartan
    • SĐK VN: 893110129726
  • VALTRIDUO 160
    • Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
    • Thành phần: Valsartan
    • SĐK VN: 893110129626
Chế phẩm phối hợp cố định
  • AMLODIPINE BESILATE & VALSARTAN 10mg/160mg
    • Dạng bào chế: viên nén bao phim
    • Thành phần: Amlodipin (dưới dạng Amlodipin Besilate) 10 mg, Valsartan 160mg
    • SĐK VN: 893110106226
  • Arvals Plus 80 mg/12.5 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Hydroclorothiazid 12,5mg; Valsartan 80mg
    • SĐK VN: 840110429725
  • Cardisav 5/80
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,940mg) 5mg, Valsartan 80mg
    • SĐK VN: 893110012426
  • Cleansartan
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Valsartan 80mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg
    • SĐK VN: 890110074526
  • Dovran 100
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sacubitril 48,6mg và Valsartan 51,4mg (Dưới dạng muối phức hợp Sacubitril Valsartan Natri 113,10mg)
    • SĐK VN: 893110125126
  • Dovran 200
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sacubitril 97,2mg và Valsartan 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp Sacubitril Valsartan Natri 226,2mg)
    • SĐK VN: 893110488325
  • Hyvalor Plus H
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg
    • SĐK VN: 893110405025
  • Meravo 49/51mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sacubitril (dưới dạng Sacubitril Sodium 51,178mg) 48,6mg, Valsartan (dưới dạng Valsartan Disodium 56,611mg) 51,4mg
    • SĐK VN: 890110066126
  • Valesto HCT 320/25
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Hydrochlorothiazide 25mg; Valsartan 320mg
    • SĐK VN: 893110403525
  • Valteam 10/160
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate 13,88mg) 10mg, Valsartan 160mg
    • SĐK VN: 893110019826
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.