Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Atorvastatin

ATC · C10AA05AtorvastatinStatin (ức chế HMG-CoA reductase)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Atorvastatin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc điều chỉnh lipid máu — STATIN (ức chế HMG-CoA reductase).
Cơ chế tác dụng
  • Ức chế enzym HMG-CoA REDUCTASE — enzym giới hạn tốc độ trong tổng hợp cholesterol ở gan.
  • Giảm cholesterol nội bào → gan TĂNG SỐ LƯỢNG THỤ THỂ LDL trên bề mặt tế bào → tăng hấp thu và dị hoá LDL từ máu.
  • ⚠️ Hiệu quả đã chứng minh: giảm cholesterol toàn phần 30-46%, LDL-C 41-61%, apolipoprotein B 34-50%, triglycerid 14-33%; đồng thời TĂNG HDL-C và apolipoprotein A1.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Atorvastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • RỐI LOẠN LIPID HUYẾT — hỗ trợ chế độ ăn kiêng ở người lớn:
  • Tăng cholesterol huyết nguyên phát (có tính gia đình dị hợp tử và không có tính gia đình) và tăng lipid huyết phối hợp — nhóm IIa và IIb theo Fredrickson.
  • Tăng triglycerid huyết — nhóm IV theo Fredrickson.
  • Rối loạn beta lipoprotein máu — nhóm III theo Fredrickson, khi không đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn.
  • Tăng cholesterol huyết có tính gia đình ĐỒNG HỢP TỬ — làm giảm cholesterol toàn phần và LDL-C.
  • DỰ PHÒNG BỆNH TIM MẠCH ở người lớn — dự phòng tiên phát hoặc thứ phát ở người có nhiều yếu tố nguy cơ (tăng huyết áp, đái tháo đường, đột quỵ, nhồi máu cơ tim, hút thuốc lá, cao tuổi): giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Atorvastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với atorvastatin.
  • ⚠️ BỆNH GAN TIẾN TRIỂN, hoặc tăng transaminase huyết thanh dai dẳng không rõ nguyên nhân vượt quá 3 LẦN giới hạn trên bình thường.
  • ⚠️ PHỤ NỮ MANG THAI, đang CHO CON BÚ, hoặc có khả năng có thai mà không dùng biện pháp tránh thai thích hợp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Atorvastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp — Nhiễm trùng: viêm mũi - họng. Miễn dịch: phản ứng dị ứng.
  • ⚠️ Thường gặp — Chuyển hoá: TĂNG ĐƯỜNG HUYẾT (lưu ý ở người tiền đái tháo đường).
  • Thường gặp — Thần kinh: đau đầu. Hô hấp: đau họng - thanh quản, chảy máu cam. Tiêu hoá: táo bón, đầy hơi, khó tiêu.
  • ⚠️ Cơ: đau cơ, yếu cơ — cảnh giác TIÊU CƠ VÂN, đặc biệt khi phối hợp fibrat, macrolid, thuốc ức chế CYP3A4.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Atorvastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ ẢNH HƯỞNG TRÊN GAN: atorvastatin, như các statin khác, liên quan tới bất thường chức năng gan.
  • ⚠️ TĂNG DAI DẲNG TRANSAMINASE huyết thanh vượt quá 3 LẦN giới hạn trên bình thường ở HAI LẦN XÉT NGHIỆM TRỞ LÊN → phải cân nhắc ngừng thuốc.
  • ⚠️ Kiểm tra chức năng gan trước khi bắt đầu và khi có chỉ định lâm sàng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Atorvastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ NGUY CƠ BỆNH CƠ và TIÊU CƠ VÂN tăng khi phối hợp: fibrat (đặc biệt gemfibrozil), niacin liều cao, ciclosporin, thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (clarithromycin, erythromycin, itraconazol, ketoconazol, thuốc ức chế protease HIV), colchicin.
  • ⚠️ NƯỚC ÉP BƯỞI CHÙM (grapefruit) ức chế CYP3A4 ruột → làm tăng nồng độ atorvastatin.
  • Thuốc CẢM ỨNG CYP3A4 (rifampicin, cỏ St. John, phenytoin): làm giảm nồng độ atorvastatin.
  • DIGOXIN: atorvastatin làm tăng nồng độ digoxin — theo dõi.
  • Thuốc tránh thai đường uống: atorvastatin làm tăng nồng độ norethindron và ethinyl estradiol.
  • WARFARIN: có thể làm tăng tác dụng chống đông — theo dõi INR.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Atorvastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ Không có thuốc điều trị đặc hiệu — điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
  • ⚠️ Kiểm tra và theo dõi CHỨC NĂNG GAN và nồng độ CK (creatin kinase) huyết tương.
  • ⚠️ THẨM PHÂN KHÔNG hiệu quả vì atorvastatin gắn mạnh với protein huyết tương.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Atorvastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Atoreg 20
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calci Trihydrat)
    • SĐK VN: 893110469425
  • Atoreg 40
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calci Trihydrat)
    • SĐK VN: 893110469525
  • Atormac 20
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium)
    • SĐK VN: 890110073926
  • Atorvastatin 20
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
    • SĐK VN: 893110105026
  • Avas - 20
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin Calcium tương đương Atorvastatin
    • SĐK VN: 890110075626
  • Lipis-LTF 10
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin calcium trihydrate (tương đương Atorvastatin 10mg) 10,82mg
    • SĐK VN: 893110489025
  • Lipis-LTF 20
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin calcium trihydrate (tương đương Atorvastatin 20mg) 21,65mg
    • SĐK VN: 893110489125
  • Lipis-LTF 40
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
    • Thành phần: Atorvastatin calcium trihydrate (tương đương Atorvastatin 40mg)
    • SĐK VN: 893110126726
  • Omcavas 40
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 43,28mg)
    • SĐK VN: 894110332525
  • Omcavas 80 Tablet
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 86,75mg)
    • SĐK VN: 894110332625
  • Storvas Tablets 10 Mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
    • SĐK VN: 890110437925
  • Vast-20
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
    • SĐK VN: 890110046226
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Atostine 20/10
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin(dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg; Ezetimibe 10mg
    • SĐK VN: 893110283225
  • Atotp
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin (tương đương với Atorvastatin calci trihydrat 43,3mg) 40mg; Ezetimib 10mg
    • SĐK VN: 893110387125
  • Atozet 10mg/10mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin 10mg (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline), Ezetimibe 10mg (dưới dạng micronized)
    • SĐK VN: 888110435025
  • Atozet 10mg/20mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin 20mg (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate crystalline), Ezetimibe 10mg (dưới dạng micronized)
    • SĐK VN: 888110435125
  • Atozet 10mg/40mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin 40mg (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline), Ezetimibe 10mg (dưới dạng micronized)
    • SĐK VN: 888110435225
  • Azetam 10/10
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin (tương đương Atorvastatin calci trihydrat 10,85mg) 10mg; Ezetimib 10mg
    • SĐK VN: 880110302725
  • Azetam 10/20
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin (tương đương Atorvastatin calci trihydrat 21,7mg) 20mg, Ezetimib 10mg
    • SĐK VN: 880110057226
  • Lipitor
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi calcium 1,5H2O; tên khác Atorvastatin calcium trihydrate) 40mg
    • SĐK VN: 893110452925
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.