Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
Dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn khi làm thủ thuật răng - hô hấp ở người DỊ ỨNG beta-lactam.
Phối hợp: với quinin điều trị sốt rét kháng cloroquin; với primaquin điều trị viêm phổi do Pneumocystis jiroveci; với pyrimethamin điều trị bệnh Toxoplasma.
Trong phác đồ nhiều thuốc điều trị bệnh than do hít phải bào tử và bệnh than ở da thể nặng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clindamycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với clindamycin hoặc lincomycin.
Dạng dùng tại chỗ và đường âm đạo: người đã có viêm đại tràng giả mạc, viêm ruột non hoặc viêm ruột kết mạn tính.
KHÔNG dùng thuốc tiêm clindamycin có chứa benzyl alcohol cho trẻ sơ sinh.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clindamycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️⚠️ VIÊM ĐẠI TRÀNG GIẢ MẠC do độc tố Clostridium difficile — ADR đặc trưng và nguy hiểm nhất của clindamycin.
⚠️ Xảy ra khi vi khuẩn thường trú đường ruột bị clindamycin phá huỷ; nguy cơ cao ở NGƯỜI CAO TUỔI và người GIẢM CHỨC NĂNG THẬN.
Tần suất khoảng 0,1-1% người bệnh, cả đường uống lẫn tiêm tĩnh mạch.
Tiêu hoá: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng. Da: ban đỏ, mày đay.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clindamycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️⚠️ Clindamycin có NGUY CƠ CAO gây VIÊM ĐẠI TRÀNG GIẢ MẠC do độc tố Clostridium difficile tăng quá mức.
⚠️ Nếu người bệnh TIÊU CHẢY LIÊN TỤC trong khi dùng thuốc: NGỪNG THUỐC, hoặc chỉ tiếp tục khi theo dõi thật chặt và có liệu pháp điều trị phù hợp.
⚠️ Thận trọng với người có bệnh đường tiêu hoá hoặc TIỀN SỬ VIÊM ĐẠI TRÀNG.
⚠️ NGƯỜI CAO TUỔI nhạy cảm đặc biệt với thuốc — theo dõi cẩn thận nhu động ruột và tình trạng tiêu chảy.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clindamycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Erythromycin và các macrolid: vị trí tác dụng TRÙNG với clindamycin trên tiểu đơn vị 50S nên có thể ĐỐI KHÁNG — không phối hợp.
Cloramphenicol và lincomycin: cùng vị trí tác dụng, có thể đối kháng và có kháng chéo.
Thuốc ức chế dẫn truyền thần kinh - cơ: clindamycin có tác dụng ức chế thần kinh - cơ nên làm tăng tác dụng của các thuốc này — thận trọng khi dùng trong gây mê phẫu thuật.
⚠️ Viêm đại tràng màng giả do Clostridioides difficile là ADR đặc trưng của clindamycin — nếu tiêu chảy trong khi điều trị thì KHÔNG dùng thuốc ức chế nhu động ruột, phải nghĩ tới biến chứng này.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clindamycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Triệu chứng quá liều: Đau bụng, nôn, tiêu chảy. Có thể làm tăng mức độ tác dụng phụ.
⚠️ ĐÃ GHI NHẬN: 8g Clindamycin gây rối loạn tâm thần, hoang tưởng, hạ kali huyết, giảm oxy huyết.
Không có thuốc đối kháng đặc hiệu.
Lọc máu không làm giảm nồng độ thuốc.
Xử trí chủ yếu: Hỗ trợ triệu chứng và rửa dạ dày (nếu cần).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clindamycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
AstaClinda C 300
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Clindamycin hydrochloride tương đương Clindamycin 300mg
SĐK VN: 893110083526
Candmi 600
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Clindamycin hydroclorid tương đương với Clindamycin
SĐK VN: 380110185400
Clina-T Ext. Solution
Dạng bào chế: Dung dịch dùng ngoài
Thành phần: Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
SĐK VN: 880110965524
Clinda-SB
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Clindamycin phosphat (tương đương 6 mg clindamycin) 7,13mg/ml
SĐK VN: 893110092726
Clindacin 2%
Dạng bào chế: Kem bôi âm đạo
Thành phần: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat 2,376%)
SĐK VN: 893110334600
Clindamycin 300 mg
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Clindamycin hydrochloride tương đương Clindamycin 300mg
SĐK VN: 893110084226
Clindamycin 300mg/2ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
SĐK VN: 893110749724
Clindamycin 600mg/4ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
SĐK VN: 893110749824
Comiscia
Dạng bào chế: Viên đạn đặt âm đạo
Thành phần: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
SĐK VN: 484110961324
Fridgus 1%
Dạng bào chế: Gel bôi ngoài da
Thành phần: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat 1,19%)
SĐK VN: 893110380825
Lacinda 300
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Clindamycin hydrocloride (tương đương 300mg Clindamycin) 325,76mg
SĐK VN: 893110488825
Meyerclinda 300
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid)