Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Clindamycin

ATC · J01FF01ClindamycinLincosamid
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Clindamycin — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh nhóm lincosamid.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nang (clindamycin hydroclorid): 75 mg; 150 mg; 300 mg. · Cốm pha dung dịch uống (clindamycin palmitat hydroclorid): 75 mg/5 ml. · Dạng tiêm truyền (clindamycin phosphat): 150 mg/ml; 300 mg/2 ml; 600 mg/4 ml; 900 mg/6 ml. · Dùng tại chỗ: kem bôi 1%, 2%; dung dịch 1%. Viên đạn/nang đặt âm đạo: 100 mg.
Cơ chế tác dụng
  • Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosom, ức chế sự tạo thành liên kết peptid.
  • Vị trí tác dụng TRÙNG với erythromycin, lincomycin và cloramphenicol — do đó có thể có đối kháng hoặc kháng chéo khi phối hợp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clindamycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Nhiễm khuẩn xương khớp, kể cả viêm tuỷ xương do Staphylococcus aureus.
  • Nhiễm khuẩn phụ khoa: viêm nội mạc tử cung, áp xe vòi trứng không do lậu cầu, viêm tế bào chậu hông.
  • Nhiễm khuẩn ổ bụng do vi khuẩn kỵ khí: viêm phúc mạc, áp xe ổ bụng.
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: viêm phổi, tràn mủ màng phổi, áp xe phổi.
  • Nhiễm khuẩn huyết; nhiễm khuẩn da và cấu trúc da.
  • Dùng tại chỗ: trứng cá và trứng cá đỏ.
  • Dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn khi làm thủ thuật răng - hô hấp ở người DỊ ỨNG beta-lactam.
  • Phối hợp: với quinin điều trị sốt rét kháng cloroquin; với primaquin điều trị viêm phổi do Pneumocystis jiroveci; với pyrimethamin điều trị bệnh Toxoplasma.
  • Trong phác đồ nhiều thuốc điều trị bệnh than do hít phải bào tử và bệnh than ở da thể nặng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clindamycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với clindamycin hoặc lincomycin.
  • Dạng dùng tại chỗ và đường âm đạo: người đã có viêm đại tràng giả mạc, viêm ruột non hoặc viêm ruột kết mạn tính.
  • KHÔNG dùng thuốc tiêm clindamycin có chứa benzyl alcohol cho trẻ sơ sinh.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clindamycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️⚠️ VIÊM ĐẠI TRÀNG GIẢ MẠC do độc tố Clostridium difficile — ADR đặc trưng và nguy hiểm nhất của clindamycin.
  • ⚠️ Xảy ra khi vi khuẩn thường trú đường ruột bị clindamycin phá huỷ; nguy cơ cao ở NGƯỜI CAO TUỔI và người GIẢM CHỨC NĂNG THẬN.
  • Tần suất khoảng 0,1-1% người bệnh, cả đường uống lẫn tiêm tĩnh mạch.
  • Tiêu hoá: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng. Da: ban đỏ, mày đay.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clindamycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ Clindamycin có NGUY CƠ CAO gây VIÊM ĐẠI TRÀNG GIẢ MẠC do độc tố Clostridium difficile tăng quá mức.
  • ⚠️ Nếu người bệnh TIÊU CHẢY LIÊN TỤC trong khi dùng thuốc: NGỪNG THUỐC, hoặc chỉ tiếp tục khi theo dõi thật chặt và có liệu pháp điều trị phù hợp.
  • ⚠️ Thận trọng với người có bệnh đường tiêu hoá hoặc TIỀN SỬ VIÊM ĐẠI TRÀNG.
  • ⚠️ NGƯỜI CAO TUỔI nhạy cảm đặc biệt với thuốc — theo dõi cẩn thận nhu động ruột và tình trạng tiêu chảy.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clindamycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Erythromycin và các macrolid: vị trí tác dụng TRÙNG với clindamycin trên tiểu đơn vị 50S nên có thể ĐỐI KHÁNG — không phối hợp.
  • Cloramphenicol và lincomycin: cùng vị trí tác dụng, có thể đối kháng và có kháng chéo.
  • Thuốc ức chế dẫn truyền thần kinh - cơ: clindamycin có tác dụng ức chế thần kinh - cơ nên làm tăng tác dụng của các thuốc này — thận trọng khi dùng trong gây mê phẫu thuật.
  • ⚠️ Viêm đại tràng màng giả do Clostridioides difficile là ADR đặc trưng của clindamycin — nếu tiêu chảy trong khi điều trị thì KHÔNG dùng thuốc ức chế nhu động ruột, phải nghĩ tới biến chứng này.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clindamycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: Đau bụng, nôn, tiêu chảy. Có thể làm tăng mức độ tác dụng phụ.
  • ⚠️ ĐÃ GHI NHẬN: 8g Clindamycin gây rối loạn tâm thần, hoang tưởng, hạ kali huyết, giảm oxy huyết.
  • Không có thuốc đối kháng đặc hiệu.
  • Lọc máu không làm giảm nồng độ thuốc.
  • Xử trí chủ yếu: Hỗ trợ triệu chứng và rửa dạ dày (nếu cần).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clindamycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • AstaClinda C 300
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Clindamycin hydrochloride tương đương Clindamycin 300mg
    • SĐK VN: 893110083526
  • Candmi 600
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Clindamycin hydroclorid tương đương với Clindamycin
    • SĐK VN: 380110185400
  • Clina-T Ext. Solution
    • Dạng bào chế: Dung dịch dùng ngoài
    • Thành phần: Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
    • SĐK VN: 880110965524
  • Clinda-SB
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Clindamycin phosphat (tương đương 6 mg clindamycin) 7,13mg/ml
    • SĐK VN: 893110092726
  • Clindacin 2%
    • Dạng bào chế: Kem bôi âm đạo
    • Thành phần: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat 2,376%)
    • SĐK VN: 893110334600
  • Clindamycin 300 mg
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Clindamycin hydrochloride tương đương Clindamycin 300mg
    • SĐK VN: 893110084226
  • Clindamycin 300mg/2ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
    • SĐK VN: 893110749724
  • Clindamycin 600mg/4ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
    • SĐK VN: 893110749824
  • Comiscia
    • Dạng bào chế: Viên đạn đặt âm đạo
    • Thành phần: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
    • SĐK VN: 484110961324
  • Fridgus 1%
    • Dạng bào chế: Gel bôi ngoài da
    • Thành phần: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat 1,19%)
    • SĐK VN: 893110380825
  • Lacinda 300
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Clindamycin hydrocloride (tương đương 300mg Clindamycin) 325,76mg
    • SĐK VN: 893110488825
  • Meyerclinda 300
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid)
    • SĐK VN: 893110119826
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Adacine
    • Dạng bào chế: Gel bôi da
    • Thành phần: Adapalene 0,1% (kl/kl); Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 1% (kl/kl)
    • SĐK VN: 893110000823
  • Arica Acne BC
    • Dạng bào chế: Gel dùng ngoài da
    • Thành phần: Benzoyl peroxid (dưới dạng hydrous Benzoyl peroxid) 5% (w/w), Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 1% (w/w)
    • SĐK VN: 893110363424
  • Auginal
    • Dạng bào chế: viên nang mềm đặt âm đạo
    • Thành phần: Clindamycin phosphate; Clotrimazole
    • SĐK VN: VN-9090-09
  • Benizan
    • Dạng bào chế: Gel
    • Thành phần: Anhydrous benzoyl peroxide (dưới dạng hydrous benzoyl peroxide) (tương đương 5% kl/kl) 50mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) (tương đương 1% kl/kl) 10mg
    • SĐK VN: 893110108825
  • Derilaxan
    • Dạng bào chế: Gel bôi ngoài da
    • Thành phần: Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous Benzoyl peroxid) 5% (w/w); Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 1% (w/w)
    • SĐK VN: 893110395925
  • Duac Once Daily Gel
    • Dạng bào chế: Gel
    • Thành phần: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 1% (kl/kl); Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide) 5%
    • SĐK VN: VN-19962-16
  • Tazoretin-C
    • Dạng bào chế: Gel bôi da
    • Thành phần: Adapalene 10mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100mg
    • SĐK VN: 893110469824
  • Vertucid
    • Dạng bào chế: Gel dùng ngoài
    • Thành phần: Adapalene 0,1% (w/w), Clindamycin Phosphate Tương đương với Clindamycin 1% (w/w)
    • SĐK VN: 890110452225
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.