Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
Ít gặp: Hội chứng cai thuốc, vô tình quá liều, mẫn cảm, chán ăn, trầm cảm, hoang tưởng, thay đổi trạng thái tinh thần, lo lắng, mất ngủ, hay quên, run, hôn mê, nhìn mờ, nhịp tim nhanh/chậm, hạ huyết áp, đau họng, loét miệng/lợi/môi, đau bụng, phát ban, ngứa, đau khớp, cứng cơ, rối loạn cương dương.
⚠️ CHƯA XÁC ĐỊNH TẦN SUẤT: Đỏ bừng, phù, sốt, hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh, ảo giác, LỆ THUỘC THUỐC (NGHIỆN), lạm dụng thuốc, mê sảng, co giật, suy giảm/mất ý thức, ỨC CHẾ HÔ HẤP, sưng lưỡi, tiêu chảy, mày đay.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fentanyl · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ TRÁNH DÙNG trong hen cấp hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Giảm liều cho người suy vỏ thượng thận, suy nhược, người già, suy giáp.
Thận trọng khi kê đơn cho người có tiền sử phụ thuộc thuốc.
Dạng hấp thu qua niêm mạc miệng: Viêm niêm mạc có thể tăng hấp thu, cần thận trọng khi chỉnh liều.
Dạng miếng dán: KHÔNG dùng cho đau cấp hoặc khi cần chỉnh liều nhanh; chỉ dùng cho người dung nạp opioid do nguy cơ suy hô hấp tử vong.
Dạng tiêm truyền tĩnh mạch: Liều lặp lại trong phẫu thuật có thể gây ức chế hô hấp kéo dài sau phẫu thuật, cần theo dõi sát.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fentanyl · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ Thuốc ỨC CHẾ CYP3A4 (ritonavir, ketoconazol, itraconazol, erythromycin, diltiazem, verapamil): làm TĂNG nồng độ fentanyl trong máu → tăng nguy cơ ADR, đặc biệt ỨC CHẾ HÔ HẤP.
Thuốc CẢM ỨNG CYP3A4 (rifampicin, carbamazepin, phenytoin): làm GIẢM nồng độ fentanyl → giảm hiệu quả giảm đau.
⚠️ Thuốc CHỦ VẬN/ĐỐI KHÁNG OPIOID HỖN HỢP (buprenorphin, nalbuphin, pentazocin): có thể làm GIẢM tác dụng giảm đau của fentanyl hoặc gây HỘI CHỨNG CAI opioid.
Cộng hợp ức chế thần kinh trung ương và hô hấp với benzodiazepin, rượu và các thuốc an thần khác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fentanyl · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Để bệnh nhân nằm thoải mái, điều trị suy hô hấp và sốc.
Nếu co cứng cơ ảnh hưởng hô hấp: có thể đặt nội khí quản, hỗ trợ thông khí, dùng thuốc đối kháng opioid và thuốc giãn cơ.
Dùng naloxon hydroclorid: 0,4 - 2 mg tiêm TM, nhắc lại sau 2 - 3 phút, tối đa 10 mg. Có thể tiêm dưới da, tiêm bắp, hoặc tiêm TM.
⚠️ CẦN THẬN TRỌNG khi dùng naloxon cho bệnh nhân duy trì opioid do nguy cơ hội chứng cai thuốc cấp tính.
Theo dõi bệnh nhân cẩn thận, giữ ấm và bù dịch.
Nếu tụt huyết áp nặng và dai dẳng: theo dõi giảm thể tích máu, kiểm soát huyết áp bằng truyền dịch phù hợp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fentanyl · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Abstral
Dạng bào chế: Viên nén ngậm dưới lưỡi
Thành phần: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 800mcg
SĐK VN: VN-22005-19
Fabatalin 0.1
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
SĐK VN: VD-34749-20
Fabatalin 0.5
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) 0,5mg/10ml
SĐK VN: VD-34750-20
Fenstud
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Fentanyl citrate tương đương fentanyl
SĐK VN: 890111314525
Fenta-Swiss
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fentanyl citrat 78,5mcg tương đương Fentanyl 50µg (mcg)
SĐK VN: 890111424425
Fentanyl
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg/ml
SĐK VN: VN-22189-19
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml
SĐK VN: VN-22494-20
Fentanyl B. Braun 0.5 mg/10 ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml
SĐK VN: 400111002124
Fentanyl citrate 0.05mg/ml injectable solution
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Fentanyl citrate 0,0785mg/ml tương đương với 0,05mg/ml fentanyl