Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Fentanyl

ATC · N02AB03FentanylDẫn chất phenylpiperidin
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Fentanyl — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc giảm đau OPIOID mạnh — chủ vận thụ thể muy.
Dạng thuốc & hàm lượng: Dung dịch tiêm tĩnh mạch: 50 microgam/ml.
Cơ chế tác dụng
  • Opioid tổng hợp, chủ vận chọn lọc thụ thể opioid MUY ở thần kinh trung ương và ngoại vi.
  • Chuyển hoá chủ yếu ở gan qua CYP3A4 — nền tảng của các tương tác quan trọng nhất của thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fentanyl · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Giảm đau nặng.
  • Giảm đau cho bệnh nhân ung thư.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fentanyl · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với fentanyl hoặc các thành phần khác của thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fentanyl · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Khoảng 45% bệnh nhân dùng fentanyl có thể gặp ADR.
  • Rất thường gặp: Buồn nôn.
  • Thường gặp: Chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ, khó thở, tiết mồ hôi quá mức, viêm dạ dày, nôn, táo bón, khô miệng, mệt mỏi.
  • Ít gặp: Hội chứng cai thuốc, vô tình quá liều, mẫn cảm, chán ăn, trầm cảm, hoang tưởng, thay đổi trạng thái tinh thần, lo lắng, mất ngủ, hay quên, run, hôn mê, nhìn mờ, nhịp tim nhanh/chậm, hạ huyết áp, đau họng, loét miệng/lợi/môi, đau bụng, phát ban, ngứa, đau khớp, cứng cơ, rối loạn cương dương.
  • ⚠️ CHƯA XÁC ĐỊNH TẦN SUẤT: Đỏ bừng, phù, sốt, hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh, ảo giác, LỆ THUỘC THUỐC (NGHIỆN), lạm dụng thuốc, mê sảng, co giật, suy giảm/mất ý thức, ỨC CHẾ HÔ HẤP, sưng lưỡi, tiêu chảy, mày đay.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fentanyl · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ TRÁNH DÙNG trong hen cấp hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
  • Giảm liều cho người suy vỏ thượng thận, suy nhược, người già, suy giáp.
  • Thận trọng khi kê đơn cho người có tiền sử phụ thuộc thuốc.
  • Dạng hấp thu qua niêm mạc miệng: Viêm niêm mạc có thể tăng hấp thu, cần thận trọng khi chỉnh liều.
  • Dạng miếng dán: KHÔNG dùng cho đau cấp hoặc khi cần chỉnh liều nhanh; chỉ dùng cho người dung nạp opioid do nguy cơ suy hô hấp tử vong.
  • Dạng tiêm truyền tĩnh mạch: Liều lặp lại trong phẫu thuật có thể gây ức chế hô hấp kéo dài sau phẫu thuật, cần theo dõi sát.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fentanyl · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ Thuốc ỨC CHẾ CYP3A4 (ritonavir, ketoconazol, itraconazol, erythromycin, diltiazem, verapamil): làm TĂNG nồng độ fentanyl trong máu → tăng nguy cơ ADR, đặc biệt ỨC CHẾ HÔ HẤP.
  • Thuốc CẢM ỨNG CYP3A4 (rifampicin, carbamazepin, phenytoin): làm GIẢM nồng độ fentanyl → giảm hiệu quả giảm đau.
  • ⚠️ Thuốc CHỦ VẬN/ĐỐI KHÁNG OPIOID HỖN HỢP (buprenorphin, nalbuphin, pentazocin): có thể làm GIẢM tác dụng giảm đau của fentanyl hoặc gây HỘI CHỨNG CAI opioid.
  • Cộng hợp ức chế thần kinh trung ương và hô hấp với benzodiazepin, rượu và các thuốc an thần khác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fentanyl · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Để bệnh nhân nằm thoải mái, điều trị suy hô hấp và sốc.
  • Nếu co cứng cơ ảnh hưởng hô hấp: có thể đặt nội khí quản, hỗ trợ thông khí, dùng thuốc đối kháng opioid và thuốc giãn cơ.
  • Dùng naloxon hydroclorid: 0,4 - 2 mg tiêm TM, nhắc lại sau 2 - 3 phút, tối đa 10 mg. Có thể tiêm dưới da, tiêm bắp, hoặc tiêm TM.
  • ⚠️ CẦN THẬN TRỌNG khi dùng naloxon cho bệnh nhân duy trì opioid do nguy cơ hội chứng cai thuốc cấp tính.
  • Theo dõi bệnh nhân cẩn thận, giữ ấm và bù dịch.
  • Nếu tụt huyết áp nặng và dai dẳng: theo dõi giảm thể tích máu, kiểm soát huyết áp bằng truyền dịch phù hợp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fentanyl · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Abstral
    • Dạng bào chế: Viên nén ngậm dưới lưỡi
    • Thành phần: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 800mcg
    • SĐK VN: VN-22005-19
  • Fabatalin 0.1
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
    • SĐK VN: VD-34749-20
  • Fabatalin 0.5
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) 0,5mg/10ml
    • SĐK VN: VD-34750-20
  • Fenstud
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Fentanyl citrate tương đương fentanyl
    • SĐK VN: 890111314525
  • Fenta-Swiss
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fentanyl citrat 78,5mcg tương đương Fentanyl 50µg (mcg)
    • SĐK VN: 890111424425
  • Fentanyl
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg/ml
    • SĐK VN: VN-22189-19
  • Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml
    • SĐK VN: VN-22494-20
  • Fentanyl B. Braun 0.5 mg/10 ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml
    • SĐK VN: 400111002124
  • Fentanyl citrate 0.05mg/ml injectable solution
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Fentanyl citrate 0,0785mg/ml tương đương với 0,05mg/ml fentanyl
    • SĐK VN: 520111024126
  • Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
    • SĐK VN: 858111016325
  • Fentanyl 50 micrograms/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg
    • SĐK VN: VN-22499-20
  • Trofentyl
    • Dạng bào chế: Dung dịch pha tiêm
    • Thành phần: Fentanyl citrate 0,07854mg/ml tương đương với fentanyl
    • SĐK VN: 890111438325
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.