Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · C03CA01FurosemideLợi tiểu quai (sulfonamid đơn chất)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Furosemid — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc lợi tiểu quai
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén 20 mg · 40 mg · 80 mg · Dung dịch uống 20 mg/4 ml · 40 mg/5 ml · 10 mg/ml · Thuốc tiêm 10 mg/ml · 20 mg/2 ml · 40 mg/4 ml · 50 mg/5 ml
Cơ chế tác dụng
Dẫn chất sulfonamid, lợi tiểu mạnh - nhanh - phụ thuộc liều; xếp nhóm lợi tiểu quai.
Ức chế hệ đồng vận chuyển Na⁺-K⁺-2Cl⁻ ở đoạn dày nhánh lên quai Henle → tăng thải các điện giải này kèm tăng bài xuất nước; còn giảm tái hấp thu Na⁺, Cl⁻ và tăng thải K⁺ ở ống lượn xa.
Không ức chế carbonic anhydrase, không đối kháng aldosteron.
Tăng đào thải Ca²⁺, Mg²⁺, hydrogen, amoni, bicarbonat qua thận → mất nhiều kali, hydro, clorid có thể gây kiềm chuyển hoá.
Giãn mạch thận, giảm sức cản mạch thận, tăng dòng máu qua thận; lợi tiểu quá mức lại làm giảm thể tích huyết tương → giảm dòng máu thận và mức lọc cầu thận.
Ít ảnh hưởng glucose huyết hơn thiazid, nhưng vẫn có thể gây tăng glucose huyết/niệu (hậu quả của hạ kali huyết).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Furosemid · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập I
Chỉ định & liều theo bệnh
Phù do suy tim, xơ gan hoặc bệnh thận
Hỗ trợ điều trị phù phổi cấp
Tăng huyết áp
Thiểu niệu trong suy thận cấp hoặc mạn
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Furosemid · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập I
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với furosemid, sulfonamid và dẫn chất sulfonamid
Giảm thể tích máu, mất nước; hạ kali huyết nặng; hạ natri huyết nặng
Tiền hôn mê gan / hôn mê gan kèm xơ gan
Vô niệu hoặc suy thận do thuốc gây độc với thận hoặc gan
Bệnh Addison · bệnh porphyria · nhiễm độc digoxin
Phụ nữ cho con bú
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Furosemid · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập I
Tác dụng không mong muốn
Thường gặp — tuần hoàn: giảm thể tích máu khi lợi tiểu liều cao, hạ huyết áp tư thế.
Thường gặp — chuyển hoá: mất cân bằng nước-điện giải (hạ kali, hạ natri, hạ magnesi, hạ calci huyết), nhiễm kiềm giảm clor huyết.
Thường gặp — thận, tiết niệu: bệnh thận ở trẻ sơ sinh.
Ít gặp: thiếu máu bất sản; buồn nôn, nôn, rối loạn tiêu hoá; tăng acid uric huyết và bệnh gút; rối loạn lipid huyết; rối loạn thị giác, mờ mắt, vàng mắt; rối loạn nhịp tim; còn ống động mạch ở trẻ sơ sinh; khô miệng, khát nước; giảm bài niệu, tiểu tiện không tự chủ, tắc nghẽn đường tiểu; điếc không hồi phục (đặc biệt khi dùng cùng thuốc độc với tai).
Hiếm gặp: ban da, mày đay, ngứa, ban xuất huyết, viêm da tróc vảy, phản ứng mẫn cảm với ánh sáng; phản ứng quá mẫn nặng (viêm thận kẽ, sốt); ức chế tuỷ xương (giảm bạch cầu/tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu); glucose niệu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Furosemid · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập I
Thận trọng
Theo dõi điện giải (đặc biệt kali, natri), tình trạng hạ huyết áp; thận trọng ở bệnh gút, đái tháo đường, suy thận, suy gan; tránh dùng khi suy gan nặng; giảm liều ở người cao tuổi.
Thai kỳ: chỉ dùng cho trường hợp phù không liên quan thai kỳ; KHÔNG dùng để điều trị phù và tăng huyết áp do thai kỳ vì làm giảm thể tích tuần hoàn mẹ và tưới máu thai.
Cho con bú: thuốc bài tiết vào sữa mẹ đồng thời ức chế bài tiết sữa — không nên dùng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Furosemid · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập I
Tương tác thuốc
Thuốc lợi tiểu khác: làm tăng tác dụng của furosemid. Lợi tiểu giữ kali làm giảm mất kali; ngược lại lợi tiểu thiazid làm tăng nguy cơ hạ kali huyết.
Cisplatin: tăng độc tính với tai và thận.
Corticosteroid: tăng nguy cơ giảm kali huyết; đối kháng tác dụng lợi tiểu.
Glycosid tim: furosemid gây hạ kali huyết làm tăng độc tính của glycosid trên tim — cần theo dõi kali huyết và điện tâm đồ.
Kháng sinh: cephalosporin làm tăng độc tính với thận; aminoglycosid làm tăng độc tính với tai và thận; vancomycin làm tăng độc tính với tai.
Muối lithi: furosemid làm tăng nồng độ lithi trong máu — tránh phối hợp nếu không theo dõi được nồng độ lithi chặt chẽ.
NSAID: tăng nguy cơ độc với thận, giảm tác dụng lợi tiểu.
Probenecid: làm giảm tác dụng của furosemid; đồng thời furosemid làm giảm thanh thải qua thận của probenecid.
Sucralfat, colestyramin: làm giảm hấp thu furosemid đường uống — nên dùng cách nhau ít nhất 2 giờ.
Thuốc chống động kinh: phenytoin làm giảm tác dụng của furosemid; phối hợp furosemid với carbamazepin làm tăng nguy cơ giảm natri huyết.
Thuốc gây kéo dài khoảng QT: dùng đồng thời làm tăng độc tính trên tim mạch do furosemid gây giảm kali và magnesi huyết.
Thuốc điều trị đái tháo đường: furosemid làm giảm tác dụng hạ glucose huyết.
Thuốc điều trị tăng huyết áp: furosemid làm tăng tác dụng hạ huyết áp; phối hợp furosemid với thuốc ức chế men chuyển có thể gây suy thận.
Thuốc điều trị loạn nhịp: tăng nguy cơ độc tính trên tim mạch do furosemid gây giảm kali huyết; tác dụng của lidocain, tocainid hoặc mexiletin có thể bị đối kháng bởi furosemid.
Thuốc giãn cơ không khử cực: furosemid làm tăng tác dụng giãn cơ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Furosemid · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập I
Theo dõi / Quá liều
Triệu chứng quá liều: mất nước, rối loạn điện giải và hạ huyết áp do lợi tiểu quá mức. Ở bệnh nhân xơ gan, quá liều furosemid có thể dẫn đến hôn mê gan.
Xử trí: bù dịch và điều chỉnh cân bằng điện giải; nên ngừng thuốc, bù nước và điện giải kèm theo dõi chặt chẽ nước - điện giải.
Đảm bảo dẫn lưu đầy đủ ở bệnh nhân tắc nghẽn đường niệu (ví dụ phì đại tuyến tiền liệt).
Thẩm phân máu không làm tăng thải trừ furosemid.
Tương kỵ: furosemid có thể kết tủa ở dung dịch pH thấp; không trộn lẫn hoặc pha loãng trong dung dịch glucose, không phối hợp bất cứ thuốc gì vào dịch truyền hoặc bơm tiêm có chứa furosemid.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Furosemid · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập I
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Fudrovide
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Furosemide (Furosemid)
SĐK VN: 893110014026
Furgen 40
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Furosemide
SĐK VN: 890110187223
Furonex (Furosemide Injection USP 20mg/2ml)
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Furosemide 10mg/ml
SĐK VN: 890110352624
Furosemide
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Furosemide 40mg
SĐK VN: 893110060323
Furosemide injection BP 20mg
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Furosemide
SĐK VN: VN-15616-12
Furosemide 20 mg
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Furosemide
SĐK VN: 893110466025
Furosemide 20mg/2ml Lavoisier
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Furosemide
SĐK VN: VN-13893-11
Furosemide 40mg
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Furosemide
SĐK VN: 893110251525
Furosemidum Polpharma
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Thành phần: Furosemide 20 mg
SĐK VN: VN-18406-14
Polfurid
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Furosemide 40mg
SĐK VN: 590110791124
Soldefla
Dạng bào chế: Dung dịch uống
Thành phần: Furosemide
SĐK VN: 893110022526
Suopinchon Injection
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Furosemide
SĐK VN: 471110356625
Chế phẩm phối hợp cố định
Furosin
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Spironolactone, Furosemide
SĐK VN: VN-9590-10
Gespir
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Spironolactone 50mg; Furosemide 20mg
SĐK VN: VN-17956-14
Kamedazol
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Furosemide 20mg, Spironolactone 50mg
SĐK VN: 893110272824
Mityus
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Furosemide 20mg;
Spironolactone 50mg
SĐK VN: 893110103224
Sepemax
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Spironolactone, Furosemide
SĐK VN: VN-12787-11
Spiromide 40
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Furosemide 40mg; Spironolactone 50mg
SĐK VN: 896110796824
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕