Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Pantoprazol

ATC · A02BC02PantoprazoleThuốc ức chế bơm proton
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Pantoprazol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc ức chế bơm proton — dẫn chất benzimidazol.
Cơ chế tác dụng
  • Là TIỀN THUỐC, cần được hoạt hoá trong môi trường acid; cấu trúc và tác dụng tương tự omeprazol.
  • Tích luỹ tại tiểu quản tiết acid của tế bào thành dạ dày, tạo liên kết hoá trị BỀN VỮNG, KHÔNG HỒI PHỤC với H+/K+-ATPase.
  • Bài tiết acid chỉ phục hồi khi bơm proton mới được tạo thành → tác dụng kéo dài 24 giờ dù nửa đời thải trừ ngắn.
  • Uống 40 mg ở người khoẻ mạnh: sau 2,5 giờ ức chế khoảng 51% bài tiết acid; uống 40 mg/ngày trong 7 ngày thì mức ức chế lên tới khoảng 85%.
  • ⚠️ Sau khi ngừng thuốc, bài tiết acid trở lại bình thường trong vòng 1 tuần và KHÔNG có hiện tượng tăng tiết dội ngược.
  • Sau tiêm tĩnh mạch, tác dụng chống tiết acid kéo dài 24 giờ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Pantoprazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • LOÉT DẠ DÀY - TÁ TRÀNG.
  • Phối hợp với KHÁNG SINH để tiệt trừ Helicobacter pylori ở người loét dạ dày - tá tràng.
  • DỰ PHÒNG loét dạ dày - tá tràng do thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
  • TRÀO NGƯỢC DẠ DÀY - THỰC QUẢN.
  • Tăng tiết dạ dày bệnh lý — hội chứng Zollinger-Ellison.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Pantoprazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
6 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với pantoprazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • ⚠️ Suy gan nặng — cần cân nhắc giảm liều.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Pantoprazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Pantoprazol dung nạp tốt khi điều trị ngắn và dài hạn.
  • Thường gặp: mệt, chóng mặt, nhức đầu, ban da, mày đay, khô miệng, buồn nôn, nôn, đầy hơi, đau bụng, táo bón, tiêu chảy, polyp tuyến đáy vị, đau cơ, đau khớp.
  • Ít gặp: suy nhược, choáng váng, mất ngủ, ban đỏ, tăng enzym gan.
  • Hiếm gặp: mất mồ hôi, phù ngoại biên, phản vệ, thay đổi cân nặng, ban dát sần, trứng cá, rụng tóc, viêm da tróc vảy, phù mạch, hồng ban đa dạng, viêm miệng, ợ hơi, rối loạn tiêu hóa, nhìn mờ, sợ ánh sáng, ngủ gà, kích động/ức chế, ù tai, nhầm lẫn, ảo giác, dị cảm, trầm cảm, tăng bạch cầu ưa acid, giảm bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, liệt dương, bất lực, đái ra máu, viêm thận kẽ, viêm gan vàng da, tăng bilirubin, bệnh não ở người suy gan, tăng lipid máu, giảm natri huyết.
  • ⚠️ Tăng nguy cơ NHIỄM KHUẨN đường tiêu hóa do giảm độ acid dạ dày.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Pantoprazole · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ LOẠI TRỪ UNG THƯ dạ dày/thực quản trước khi dùng, vì thuốc có thể che lấp triệu chứng.
  • Dùng kéo dài có thể gây viêm teo dạ dày hoặc tăng nguy cơ nhiễm khuẩn (ví dụ: viêm phổi cộng đồng).
  • Tăng nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.
  • ⚠️ TĂNG NGUY CƠ GÃY XƯƠNG (chậu, cổ tay, cột sống) khi dùng liều cao, kéo dài (≥ 1 năm). Dùng liều thấp nhất, thời gian ngắn nhất. Bệnh nhân nguy cơ cần bổ sung calci, vitamin D, đánh giá và điều trị xương.
  • Hạ magnesi huyết hiếm gặp khi dùng kéo dài (ít nhất 3 tháng, thường > 1 năm).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Pantoprazole · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Thuốc chuyển hoá qua CYP450 (đặc biệt CYP2C19, CYP3A4, CYP2D6): có thể ảnh hưởng nồng độ của carbamazepin, cafein, diazepam, diclofenac, digoxin, ethanol, glibenclamid, metoprolol, naproxen, nifedipin, phenytoin, piroxicam, theophyllin, warfarin.
  • Do làm tăng pH dạ dày: GIẢM hấp thu ketoconazol, itraconazol, ampicillin dạng ester, muối sắt.
  • ⚠️ DIGOXIN: tăng nguy cơ hạ magnesi máu và tăng độc tính của digoxin.
  • ⚠️ METHOTREXAT: tăng nồng độ và độc tính của methotrexat.
  • SUCRALFAT: làm giảm hấp thu pantoprazol — nên uống pantoprazol TRƯỚC sucralfat ít nhất 30 phút.
  • ⚠️ WARFARIN: tăng INR và thời gian prothrombin → tăng nguy cơ chảy máu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Pantoprazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Chưa ghi nhận triệu chứng quá liều Pantoprazole ở người.
  • Liều Pantoprazole tĩnh mạch tới 240 mg (tiêm trong 2 phút) được dung nạp tốt.
  • ⚠️ TRƯỜNG HỢP QUÁ LIỀU CÓ DẤU HIỆU NGỘ ĐỘC LÂM SÀNG: Áp dụng điều trị triệu chứng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Pantoprazole · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Extream
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
    • SĐK VN: 893110284025
  • Naptogast 40
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim tan trong ruột
    • Thành phần: Pantoprazole sodium (tương đương Pantoprazole 40 mg) 42,3mg
    • SĐK VN: VD-36045-22
  • Pantin 40
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Pantoprazole (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
    • SĐK VN: 890110030325
  • PANTO-DENK 20
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 20 mg
    • SĐK VN: VN-19143-15
  • Pantoloc 20mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Pantoprazole sodium sesquihydrate (tương đương pantoprazole 20mg) 22,57mg
    • SĐK VN: 400110034023
  • Pantomed Tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole Sodium Sesquihydrate)
    • SĐK VN: 890110033425
  • Pantoprez 40
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan ở ruột
    • Thành phần: Pantoprazole 40mg (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
    • SĐK VN: 890110013123
  • Penzilo
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg
    • SĐK VN: VN-18731-15
  • Platra
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrate)
    • SĐK VN: 890110992224
  • Qapanto
    • Dạng bào chế: Viên nén kháng dịch dạ dày
    • Thành phần: Pantoprazole sodium sesquihydrate 45,11mg tương đương Pantoprazole
    • SĐK VN: 560110039326
  • Tavomac DR 40
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrat)
    • SĐK VN: 890110032925
  • Ulsepan 40mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg
    • SĐK VN: VN-22123-19
Chế phẩm phối hợp cố định
  • G-Pandom
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
    • Thành phần: Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri) 40mg; Domperidone 10mg
    • SĐK VN: VN-16537-13
  • Hilan kit
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim chứa viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Clarithromycin, Metronidazole, Pantoprazole sodium sesquihydrate
    • SĐK VN: VN-15019-12
  • Hipa kit
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim chứa viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Clarithromycin, Metronidazole, Pantoprazole sodium sesquihydrate
    • SĐK VN: VN-15020-12
  • Panrixim
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột, viên nén bao phim
    • Thành phần: Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg ; Tinidazole 500mg; Clarithromycin 250mg
    • SĐK VN: VN-16335-13
  • Pantric Plus
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Pantoprazole natri sesquihydrate, Domperidone
    • SĐK VN: VN1-708-12
  • Pylobiotic Forte
    • Dạng bào chế: Viên bao phim tan trong ruột
    • Thành phần: Clarithromycin, Metronidazole, Pantoprazole sodium sesquihydrate
    • SĐK VN: VN-15624-12
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.