Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Spironolacton

ATC · C03DA01SpironolactoneĐối kháng aldosteron (lợi tiểu giữ kali)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Spironolacton — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc lợi tiểu giữ kali — đối kháng aldosteron.
Cơ chế tác dụng
  • Đối kháng cạnh tranh với aldosteron tại thụ thể ở ống lượn xa, do đó tăng thải natri và nước nhưng GIỮ lại kali.
  • Vì tác dụng phụ thuộc vào aldosteron nên hiệu quả rõ nhất ở các trạng thái cường aldosteron (xơ gan cổ trướng, hội chứng thận hư, suy tim).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Spironolacton · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Phù do xơ gan, hội chứng thận hư.
  • Suy tim mạn tính.
  • Tăng huyết áp nguyên phát — đơn trị hoặc phối hợp với thuốc hạ áp khác.
  • Chẩn đoán và điều trị cường aldosteron tiên phát.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Spironolacton · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Tăng kali huyết.
  • Suy thận cấp; suy giảm chức năng thận nặng.
  • Vô niệu.
  • Bệnh Addison.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú — chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Spironolacton · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp: mệt mỏi, nhức đầu, ngủ gà, lú lẫn, ngứa, phát ban, tiêu chảy, buồn nôn, chán ăn, đau quặn bụng, co thắt cơ.
  • Nội tiết: tăng prolactin, vú to đàn ông, chảy sữa nhiều, rối loạn kinh nguyệt, mất kinh, chảy máu sau mãn kinh, liệt dương, rậm lông.
  • ⚠️ THẬN: TĂNG KALI HUYẾT, tổn thương thận cấp.
  • Ít gặp: mày đay, hội chứng Stevens-Johnson, giảm natri huyết, tăng acid uric huyết, dị cảm, mất điều hòa vận động.
  • Ít gặp: tăng creatinin huyết thanh, tăng nitơ urê huyết (BUN) (đặc biệt ở bệnh nhân suy thận từ trước), chức năng gan bất thường.
  • Hiếm gặp: mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Spironolacton · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ NGUY CƠ TĂNG KALI HUYẾT: Theo dõi kali huyết 1 tuần sau khi bắt đầu/tăng liều, sau đó định kỳ. Giảm liều/ngừng thuốc nếu tăng kali huyết.
  • Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy thận hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng chức năng thận (ACEI, ARB, NSAID, aminoglycosid, cisplatin) do nguy cơ mất nước, suy giảm chức năng thận.
  • Theo dõi định kỳ điện giải đồ (natri, calci, clor), acid uric và glucose huyết do nguy cơ rối loạn điện giải và tăng đường huyết/acid uric.
  • Chứng vú to ở nam giới phụ thuộc liều, xuất hiện sau 1-2 tháng đến >1 năm, có thể hồi phục khi ngừng thuốc.
  • ⚠️ PHỤ NỮ MANG THAI: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Có thể gây nữ hóa bào thai nam (trên chuột).
  • Phụ nữ cho con bú: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ (chất chuyển hóa có trong sữa mẹ với nồng độ rất nhỏ).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Spironolacton · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Thực phẩm giàu kali và các thuốc làm tăng kali huyết (chế phẩm chứa kali, lợi tiểu giữ kali khác, ức chế men chuyển, chẹn thụ thể angiotensin II, heparin trọng lượng phân tử thấp, trimethoprim): nguy cơ tăng kali huyết nghiêm trọng.
  • NSAID hoặc ciclosporin: tăng độc tính trên thận và giảm tác dụng lợi tiểu.
  • Lithi: spironolacton làm giảm thải trừ lithi → nguy cơ ngộ độc lithi.
  • Aminoglycosid, cisplatin: có thể làm xấu chức năng thận.
  • Corticoid: tăng nguy cơ rối loạn điện giải, đặc biệt là kali huyết.
  • Digoxin và các glycosid tim: có thể tăng nồng độ và độc tính của glycosid tim.
  • Spironolacton làm giảm đáp ứng của mạch máu với noradrenalin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Spironolacton · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: buồn ngủ, lú lẫn, buồn nôn, nôn, chóng mặt, tiêu chảy.
  • Tăng kali huyết có thể xuất hiện, không nhất thiết do quá liều.
  • ⚠️ BỆNH NHÂN TĂNG KALI HUYẾT LIÊN TỤC CÓ THỂ CẦN THẨM TÁCH.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Spironolactone · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Aldactone
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Spironolactone 25mg
    • SĐK VN: VN-16854-13
  • Dhtspiro 25
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Spironolactone
    • SĐK VN: 893110374325
  • DHTSPIRO 50
    • Dạng bào chế: Viên nén.
    • Thành phần: Spironolactone
    • SĐK VN: 893110095526
  • Diulactone 25mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Spironolactone 25 mg
    • SĐK VN: VN-22202-19
  • Spironolacton
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Spironolactone 25mg
    • SĐK VN: VD-34696-20
  • Spirovell
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Spironolactone 25mg
    • SĐK VN: 640110350424
  • Verospiron
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Spironolactone 50 mg
    • SĐK VN: VN-19163-15
  • Verospiron 25mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Spironolactone 25 mg
    • SĐK VN: VN-16485-13
  • Verospiron 50mg
    • Dạng bào chế: Viên nang
    • Thành phần: Spironolactone
    • SĐK VN: VN-5369-10
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Furosin
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Spironolactone, Furosemide
    • SĐK VN: VN-9590-10
  • Gespir
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Spironolactone 50mg; Furosemide 20mg
    • SĐK VN: VN-17956-14
  • Kamedazol
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Furosemide 20mg, Spironolactone 50mg
    • SĐK VN: 893110272824
  • Mityus
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Furosemide 20mg; Spironolactone 50mg
    • SĐK VN: 893110103224
  • Sepemax
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Spironolactone, Furosemide
    • SĐK VN: VN-12787-11
  • Spiromide 40
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Furosemide 40mg; Spironolactone 50mg
    • SĐK VN: 896110796824
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.