💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Không trì hoãn khởi động điều trị ARV ở bệnh nhân giang mai thần kinh do hội chứng viêm phục hồi miễn dịch ở bệnh giang mai chưa được ghi nhận. Điều trị giang mai thần kinh cần sử dụng kháng sinh có khả năng thâm nhập tốt vào hệ thần kinh trung ương.
Penicillin (Lựa chọn đầu tay)
⚙ Kháng sinh diệt khuẩn, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Penicillin là lựa chọn ưu tiên do hiệu quả cao và khả năng thâm nhập tốt vào dịch não tủy.
💊 Aqueous crystalline Penicillin G
18 - 24 triệu đơn vị/ngày · Tiêm mạch hoặc truyền tĩnh mạch mỗi 4 giờ trong 10 - 14 ngày
↔ Đây là phác đồ chuẩn vàng cho giang mai thần kinh.
Penicillin (Lựa chọn thay thế)
⚙ Procaine Penicillin G có tác dụng kéo dài hơn, Probenecid ức chế bài tiết Penicillin qua thận, giúp duy trì nồng độ kháng sinh cao hơn trong huyết thanh và dịch não tủy.
💊 Procaine penicillin G
2.4 triệu đơn vị · Tiêm bắp 1 lần/ngày phối hợp Probenecid 500 mg uống 4 lần/ngày trong 10 - 14 ngày
↔ Phác đồ thay thế khi không thể sử dụng Penicillin G đường tĩnh mạch.
Cephalosporin thế hệ 3 (Lựa chọn thay thế)
⚙ Ceftriaxone là kháng sinh beta-lactam, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có khả năng thâm nhập tốt vào dịch não tủy.
💊 Ceftriaxone
2 gram · Tiêm mạch/ngày trong 10 - 14 ngày
↔ Có thể sử dụng cho bệnh nhân không dị ứng Penicillin nhưng không thể dùng phác đồ Penicillin.
Tetracycline (Dị ứng Penicillin)
⚙ Doxycycline là kháng sinh kìm khuẩn, ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Được sử dụng khi giải mẫn cảm Penicillin thất bại.
💊 Doxycycline
100 mg x 2 · Uống/ngày trong 21 - 28 ngày
↔ Chỉ dùng khi giải mẫn cảm Penicillin thất bại hoặc không khả thi.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.