Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · L04AX01AzathioprineThuốc điều biến miễn dịch dùng trong ung thư huyết học
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Azathioprin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc ỨC CHẾ MIỄN DỊCH — kháng chuyển hoá purin, tiền thuốc của mercaptopurin.
Cơ chế tác dụng
Là TIỀN THUỐC, được chuyển hoá thành 6-MERCAPTOPURIN.
6-mercaptopurin chuyển thành 6-thioinosin-5'-monophosphat (T-IMP). T-IMP ức chế tổng hợp ribosyl-5-phosphat và ngăn biến đổi IMP thành adenin và guanin nucleotid → ức chế tổng hợp purin nucleotid cần cho DNA và RNA.
Cũng chuyển hoá thành 6-thioguanosin-5'-triphosphat (6-thioGTP) rồi tích hợp vào DNA.
⚠️ Vì giáng hoá phụ thuộc XANTHIN OXIDASE và enzym TPMT, người thiếu hụt TPMT hoặc dùng cùng alopurinol có nguy cơ ĐỘC TÍNH TUỶ NẶNG.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Azathioprin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
BỆNH CROHN cấp tính nặng hoặc duy trì giai đoạn ổn định.
Duy trì giai đoạn ổn định của VIÊM LOÉT ĐẠI TRÀNG.
VIÊM KHỚP DẠNG THẤP không đáp ứng với các thuốc tác dụng chậm khác.
LUPUS BAN ĐỎ HỆ THỐNG và các bệnh mô liên kết.
VIÊM DA CƠ kháng corticoid.
Dự phòng thải ghép trong ghép tạng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Azathioprin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với thuốc.
Phụ nữ mang thai; người đang cho con bú.
⚠️ Người viêm khớp dạng thấp ĐÃ điều trị bằng thuốc ALKYL HOÁ (cyclophosphamid, clorambucil, melphalan…) — KHÔNG dùng cùng azathioprin vì nguy cơ SINH UNG THƯ và nhiễm khuẩn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Azathioprin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ Độc tính chủ yếu trên MÁU và HỆ TIÊU HOÁ; nguy cơ NHIỄM KHUẨN THỨ PHÁT và UNG THƯ cũng đáng kể.
Tần suất và mức độ phụ thuộc LIỀU và THỜI GIAN dùng, cùng bệnh nền và liệu pháp phối hợp.
⚠️ Tỷ lệ độc tính máu và ung thư ở người GHÉP THẬN cao hơn đáng kể so với người điều trị viêm khớp dạng thấp.
Giảm bạch cầu — ghép thận: trên 50% (mọi mức độ), 16% ở mức dưới 2.500/mm³; viêm khớp dạng thấp: 28% (mọi mức độ), 5,3% dưới 2.500/mm³. Kèm giảm tiểu cầu, ức chế tuỷ xương.
Nhiễm khuẩn thứ phát: 20% ở người ghép thận đồng loại; dưới 1% ở viêm khớp dạng thấp.
Ít gặp — Toàn thân: sốt, chán ăn, khó chịu. Tiêu hoá: viêm tuỵ, buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Da: rụng tóc, phản ứng da.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Azathioprin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ Khả năng GÂY ung thư còn tranh cãi, nhưng nguy cơ THÚC ĐẨY u phát triển đã được xác định — thuốc làm tế bào tiền ung thư đang tiềm ẩn phát triển nhanh hơn và ung thư xuất hiện sớm hơn.
Tỷ lệ các chất chuyển hoá khác nhau ở mỗi người nên mức độ và thời gian tác dụng cũng khác nhau.
⚠️ ĐỘC TÍNH GAN, đặc biệt ở người nhiễm virus viêm gan B, C mạn tính và người ghép thận — phải kiểm tra chức năng gan; cân nhắc NGỪNG THUỐC nếu xuất hiện vàng da.
⚠️ Người SUY THẬN hoặc đang dùng ALOPURINOL: phải bắt đầu bằng liều nhỏ và dùng thận trọng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Azathioprin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ ALOPURINOL: ức chế xanthin oxidase làm TĂNG MẠNH độc tính azathioprin — phải GIẢM LIỀU azathioprin còn 25-33% liều thường dùng.
⚠️ CO-TRIMOXAZOL: gây GIẢM BẠCH CẦU MẠNH, đặc biệt ở người ghép thận.
⚠️ Thuốc ỨC CHẾ MEN CHUYỂN ANGIOTENSIN: gây giảm bạch cầu và THIẾU MÁU NẶNG.
WARFARIN: azathioprin ỨC CHẾ tác dụng chống đông của warfarin — theo dõi INR.
Azathioprin làm TĂNG tác dụng của mercaptopurin, natalizumab, vắc xin virus SỐNG, leflunomid.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Azathioprin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
⚠️ Liều rất lớn có thể dẫn tới giảm sản tuỷ xương, xuất huyết, nhiễm khuẩn và TỬ VONG.
Khoảng 30% thuốc gắn protein huyết tương; khoảng 45% có thể loại bỏ bằng THẨM TÁCH MÁU trong 8 giờ.
Ghi nhận một người ghép thận uống liều duy nhất 7.500 mg: buồn nôn, nôn, tiêu chảy ngay lập tức, sau đó giảm bạch cầu nhẹ và thay đổi nhẹ chức năng gan; công thức bạch cầu, AST và bilirubin trở lại bình thường sau 6 ngày ngừng thuốc.
Xử trí: điều trị triệu chứng và hỗ trợ, gồm rửa dạ dày và than hoạt.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Azathioprin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Azamun
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Azathioprine
SĐK VN: 940115023426
Heplazar 25
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Azathioprine
SĐK VN: 893115163900
Heplazar 50
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Azathioprine
SĐK VN: 893115758824
Imazan
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Azathioprine 50mg
SĐK VN: VN-20726-17
Iprod 25 (Azathioprine Tablets BP 25 mg)
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Azathioprine
SĐK VN: 890115063326
Isoazoprin-50
Dạng bào chế: Viên nén không bao
Thành phần: Azathioprine
SĐK VN: 890115181200
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕