Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Midazolam — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc an thần — gây ngủ nhóm BENZODIAZEPIN, tác dụng NGẮN (imidazobenzodiazepin).
Cơ chế tác dụng
Imidazobenzodiazepin tác dụng NGẮN. Tác dụng trên GABA và thụ thể benzodiazepin ở hệ thần kinh trung ương, làm tăng cường tác dụng của GABA.
⚠️ Tác dụng NGẮN HƠN diazepam do chuyển hoá nhanh (nửa đời 1,5-3,5 giờ) — đây là lý do midazolam được ưu tiên cho thủ thuật và ICU.
Gây ngủ nhanh và mạnh, ngăn ngừa co giật; có tác dụng chống co giật, giải lo âu và giãn cơ.
⚠️ Gây QUÊN THUẬN CHIỀU trong thời gian ngắn — người bệnh không nhớ các sự kiện xảy ra lúc thuốc tác dụng mạnh nhất. Đây là đặc tính được KHAI THÁC khi làm thủ thuật.
Chuyển hoá qua CYP3A4 — nguồn gốc của phần lớn tương tác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Midazolam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
AN THẦN CÓ Ý THỨC trước và trong khi làm thủ thuật chẩn đoán, điều trị (kèm hoặc không kèm gây tê).
GÂY MÊ PHỐI HỢP.
An thần trong ĐƠN VỊ CHĂM SÓC TÍCH CỰC (ICU).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Midazolam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
⚠️ Tăng tác dụng ức chế TKTW: opioid, thuốc giảm đau, barbiturat, thuốc an thần, thuốc gây mê hoặc RƯỢU — có thể gây ỨC CHẾ HÔ HẤP.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Midazolam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Triệu chứng quá liều: suy nhược, hạ huyết áp, ngưng thở, ức chế hô hấp, hôn mê (kéo dài vài giờ, lâu hơn ở người cao tuổi).
⚠️ ỨC CHẾ HÔ HẤP NẶNG HƠN ở bệnh nhân có bệnh lý hô hấp.
Xử trí ban đầu: Theo dõi dấu hiệu sinh tồn, hỗ trợ hô hấp, tim mạch, thần kinh thực vật.
Nếu ức chế thần kinh thực vật nặng: Có thể dùng flumazenil (chất đối kháng benzodiazepin đặc hiệu).
⚠️ TRƯỚC KHI DÙNG FLUMAZENIL: Đảm bảo bảo vệ đường thở, thông khí, thiết lập đường truyền tĩnh mạch.
Sau dùng flumazenil: Theo dõi suy hô hấp hoặc ADR khác của benzodiazepin.
⚠️ THẬN TRỌNG DÙNG FLUMAZENIL: Có thể khởi phát cơn động kinh ở bệnh nhân nguy cơ cao hoặc dùng kèm thuốc giảm ngưỡng động kinh (ví dụ: thuốc chống trầm cảm 3 vòng).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — ** Midazolam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Belizolam 5mg/5ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Midazolam 1mg/ml
SĐK VN: VN-22941-21
Dezolamo 15mg/3ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Midazolam 5mg/ml
SĐK VN: 520112426023
Dezolamo 50mg/10ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Midazolam 5mg/ml
SĐK VN: 520112426123
Midanium
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Midazolam 5mg/ml
SĐK VN: VN-22190-19
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Mỗi 50ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg
SĐK VN: 840112017325
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
Thành phần: Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) 5mg/ml
SĐK VN: 400112002224
Midazolam Injection BP 1mg/ml, 5 ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Midazolam (dưới dạng Midazolam hydroclorid)
SĐK VN: 890112303725
Midazolam Kabi
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Thành phần: Midazolam (dưới dạng Midazolam hydroclorid) 5mg/ml
SĐK VN: VN-23163-22
Midazolam Panpharma 5mg/ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Midazolam 5mg/ml
SĐK VN: 400112072123
Midazolam Sandoz 5mg/1ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) 5 mg/ml
SĐK VN: VN-22942-21
Paciflam
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Midazolam (dưới dạng Midazolam hydrochloride) 5mg/5 ml
SĐK VN: VN-20432-17
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Thành phần: Midazolam 5mg/ml
SĐK VN: VN-23229-22
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕