Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Methylprednisolon

ATC · H02AB04MethylprednisoloneGlucocorticoid
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Methylprednisolon — tóm tắt
Loại thuốc: Glucocorticoid tổng hợp.
Dạng thuốc & hàm lượng: Methylprednisolon (base) — viên nén: 2 mg; 4 mg; 8 mg; 16 mg; 32 mg; 100 mg. · Methylprednisolon natri succinat — bột đông khô pha tiêm: 40 mg; 125 mg; 500 mg; 1 g; 2 g (dùng tiêm/truyền tĩnh mạch). · Methylprednisolon acetat — hỗn dịch tiêm: 20 mg/ml; 40 mg/ml; 80 mg/ml (tiêm bắp, nội khớp, điểm bám gân). · Hàm lượng ở mọi dạng đều tính theo methylprednisolon.
Cơ chế tác dụng
  • Là dẫn xuất methyl của prednisolon; tác dụng chống viêm mạnh gấp khoảng 5 lần hydrocortison và hoạt tính mineralocorticoid (giữ muối - nước) thấp.
  • Khuếch tán thụ động qua màng tế bào, gắn với thụ thể glucocorticoid; phức hợp thuốc - thụ thể tương tác với các vị trí đặc hiệu trên DNA, ức chế các gen tiền viêm và tăng biểu hiện gen chống viêm, chủ yếu thông qua ức chế yếu tố sao chép NF-κB.
  • Ức chế tổng hợp COX-2 nên giảm sản xuất prostaglandin gây viêm tại mô tổn thương.
  • Đảo ngược tính thấm mao mạch, ức chế xâm nhập của nguyên bào sợi và bạch cầu đa nhân, ổn định màng lysosom.
  • Ức chế miễn dịch qua trung gian tế bào: làm suy giảm chức năng lympho T và gây chết theo chương trình của lympho T, trong khi vẫn duy trì chức năng lympho B và sản xuất kháng thể; giảm khả năng bạch cầu bám nội mạc và thoát mạch.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Methylprednisolon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Chỉ định chung: các tình trạng cần tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch.
  • Dị ứng nặng hoặc không đáp ứng điều trị thông thường: viêm da dị ứng, phản ứng quá mẫn với thuốc, viêm mũi dị ứng theo mùa, bệnh huyết thanh, phản ứng do tiêm truyền.
  • Da: viêm da bóng nước, viêm da tiếp xúc, viêm da tróc vảy toàn thân, pemphigus, hồng ban đa dạng (hội chứng Stevens-Johnson), vảy nến nặng, u sùi dạng nấm, viêm da dầu nặng.
  • Nội tiết: tăng sản thượng thận bẩm sinh, tăng calci huyết do ung thư, viêm tuyến giáp không mưng mủ, suy thượng thận nguyên phát/thứ phát (ưu tiên hydrocortison hoặc cortison; nếu dùng corticoid tổng hợp thì phối hợp thêm mineralocorticoid).
  • Tiêu hoá: bệnh Crohn, viêm loét đại tràng.
  • Huyết học: thiếu máu tan huyết tự miễn, thiếu máu bất sản bẩm sinh (Diamond-Blackfan), bất sản hồng cầu đơn thuần, xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát ở người lớn, giảm tiểu cầu thứ phát.
  • Khối u: bệnh bạch cầu cấp, u lympho.
  • Thần kinh: đợt cấp nặng của xơ cứng rải rác; phù não do u não nguyên phát hoặc di căn, sau mở sọ hoặc chấn thương đầu.
  • Mắt: viêm/dị ứng cấp và mạn ở mắt và phần phụ (viêm kết mạc dị ứng, loét giác mạc do dị ứng, viêm màng bồ đào, viêm mống mắt - thể mi, viêm giác mạc, viêm động mạch thái dương…).
  • Thận: gây bài niệu và giảm protein niệu trong hội chứng thận hư tự phát hoặc do lupus.
  • Hô hấp: hen, viêm phổi do hít, bệnh bụi phổi, lao phổi lan toả (dùng cùng thuốc chống lao), sarcoidosis có triệu chứng, viêm phổi tăng bạch cầu ưa acid.
  • Cơ - xương - khớp: thấp khớp cấp, gút, viêm cột sống dính khớp, viêm da cơ, viêm đa cơ, viêm khớp vảy nến, viêm khớp dạng thấp, viêm khớp tự phát thiếu niên, lupus ban đỏ hệ thống, viêm bao thanh dịch, viêm gân, viêm màng hoạt dịch.
  • Nhiễm trùng đặc biệt: bệnh giun xoắn có tổn thương thần kinh hoặc cơ tim; lao màng não (phối hợp thuốc chống lao).
  • Ghép tạng (ức chế miễn dịch).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Methylprednisolon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
85 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Nhiễm nấm toàn thân; nhiễm trùng toàn thân chưa được điều trị bằng kháng khuẩn đặc hiệu.
  • Quá mẫn với methylprednisolon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Dùng vắc xin sống hoặc vắc xin giảm độc lực khi đang dùng liều ức chế miễn dịch.
  • Tiêm vào tuỷ sống.
  • Tiêm bắp trên người xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát.
  • KHÔNG dùng methylprednisolon natri succinat cho trẻ sơ sinh (dưới 28 ngày tuổi) — nguy cơ hội chứng thở gấp do tá dược benzyl alcohol.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Methylprednisolon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ Tim mạch: nhịp chậm, loạn nhịp, SUY TIM, phù, tăng huyết áp, huyết khối và viêm tĩnh mạch huyết khối, thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, viêm mạch; bệnh cơ tim phì đại ở TRẺ SƠ SINH.
  • ⚠️ Thần kinh: TĂNG ÁP LỰC SỌ NÃO, khối u não giả (pseudotumor cerebri), CO GIẬT, viêm màng nhện, viêm màng não, bệnh lý thần kinh, liệt hai chi dưới, dị cảm, chóng mặt, đau đầu.
  • ⚠️ Tâm thần: TRẦM CẢM, hưng phấn, rối loạn tâm thần, thay đổi nhân cách, mất ngủ, khó chịu.
  • Cơ: nhược cơ (bệnh cơ do steroid).
  • ⚠️ Các ADR trên là của corticoid TOÀN THÂN nói chung — mức độ phụ thuộc LIỀU và THỜI GIAN dùng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Methylprednisolon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ ADR TRÊN TÂM THẦN, đặc biệt với corticoid TOÀN THÂN — triệu chứng thường xuất hiện trong vài ngày đến vài tuần sau khi bắt đầu điều trị.
  • ⚠️ Nguy cơ TĂNG THEO LIỀU. Hầu hết phản ứng hồi phục sau khi giảm liều hoặc ngừng thuốc.
  • ⚠️ Phải thông báo cho người bệnh và người chăm sóc về nguy cơ này — nó có thể xảy ra cả TRONG điều trị lẫn NGAY SAU KHI GIẢM LIỀU.
  • Khuyên người bệnh tham khảo ý kiến bác sĩ khi xuất hiện thay đổi khí sắc, kích động, mất ngủ bất thường.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Methylprednisolon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Thuốc CẢM ỨNG CYP3A4 (rifampicin, rifabutin, phenobarbital, phenytoin, primidon): làm GIẢM nồng độ methylprednisolon — có thể phải tăng liều.
  • Thuốc vừa là cơ chất vừa ỨC CHẾ CYP3A4 (aprepitant/fosaprepitant, itraconazol, ketoconazol, thuốc ức chế protease HIV, cobicistat, diltiazem, thuốc tránh thai chứa ethinylestradiol - norethisteron, ciclosporin, macrolid như clarithromycin - erythromycin): làm TĂNG nồng độ methylprednisolon, tăng nguy cơ ADR — có thể phải hiệu chỉnh liều.
  • Carbamazepin (vừa là cơ chất vừa cảm ứng CYP3A4): làm thay đổi nồng độ methylprednisolon — cân nhắc hiệu chỉnh liều.
  • Cơ chất CYP3A4 khác (cyclophosphamid, tacrolimus): thay đổi nồng độ cả hai thuốc.
  • Thuốc chống đông đường uống: tác dụng chống đông có thể tăng hoặc giảm — phải theo dõi thông số đông máu.
  • Thuốc ức chế dẫn truyền thần kinh cơ (pancuronium, vecuronium): đã ghi nhận bệnh lý cơ cấp hoặc đối kháng tác dụng giãn cơ.
  • Thuốc kháng cholinesterase: steroid làm giảm tác dụng kháng cholinesterase trên người nhược cơ.
  • Thuốc điều trị đái tháo đường: corticosteroid làm tăng glucose huyết — cần hiệu chỉnh liều.
  • Aminoglutethimid (ức chế aromatase): làm tăng nguy cơ ức chế tuyến thượng thận khi dùng kéo dài cùng corticosteroid.
  • NSAID và aspirin liều cao: tăng nguy cơ xuất huyết và loét tiêu hoá; methylprednisolon làm tăng thải trừ aspirin (ngừng methylprednisolon có thể làm tăng nồng độ salicylat và độc tính).
  • Thuốc gây hạ kali (amphotericin B, dẫn chất xanthin, thuốc cường beta, glycosid tim, lợi tiểu): tăng nguy cơ hạ kali huyết; corticosteroid cũng đối kháng tác dụng lợi tiểu.
  • Thuốc hạ huyết áp: methylprednisolon đối kháng tác dụng hạ huyết áp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Methylprednisolon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ Dùng KÉO DÀI gây hội chứng dạng Cushing: mặt tròn, lắng đọng mỡ bất thường, ứ dịch, ăn nhiều, tăng cân, rậm lông, trứng cá, vân da, bầm máu, tăng tiết mồ hôi.
  • ⚠️ Tim mạch: tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, viêm tĩnh mạch huyết khối.
  • ⚠️ GIẢM ĐỀ KHÁNG VỚI NHIỄM TRÙNG; cân bằng nitrogen âm tính; chậm liền vết thương và chậm liền xương.
  • Khác: triệu chứng tâm thần, đau đầu, yếu mệt, rối loạn kinh nguyệt, da vảy khô, tóc thưa, nhiễm sắc tố da.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Methylprednisolon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • AstaMerol 4 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Methylprednisolone
    • SĐK VN: 893110083926
  • AstaMerol 16 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Methylprednisolone
    • SĐK VN: 893110083826
  • Cortico 4 mg tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Methylprednisolone
    • SĐK VN: 380110330325
  • Lyo-Drol
    • Dạng bào chế: Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
    • Thành phần: Methylprednisolone Hydrogen Succinate 50,7mg tương đương Methylprednisolone
    • SĐK VN: 520110427125
  • Mekopred 8
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Methylprednisolone
    • SĐK VN: 893110478425
  • METHYLPREDNISOLON 2MG
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Methylprednisolone
    • SĐK VN: 893110096526
  • Methylprednisolone 4 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Methylprednisolone
    • SĐK VN: 893110084826
  • Methylprednisolone 8 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Methylprednisolone
    • SĐK VN: 893110084926
  • Methylprednisolone 16 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Methylprednisolone
    • SĐK VN: 893110084726
  • Metrol 4-LTF
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Methylprednisolone
    • SĐK VN: 893110401525
  • Metrol 16-LTF
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Methylprednisolone
    • SĐK VN: 893110401425
  • Solu-medrol
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Methylprednisolone (dưới dạng methylprednisolone sodium succinate)
    • SĐK VN: 001110076726
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.