Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Metronidazol

ATC · J01XD01MetronidazoleDẫn chất imidazol
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Metronidazol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng khuẩn (vi khuẩn kỵ khí) và chống động vật nguyên sinh, dẫn chất 5-nitroimidazol.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 250 mg; 500 mg. · Thuốc đạn trực tràng: 500 mg; 1 000 mg. Thuốc trứng đặt âm đạo: 500 mg. · Hỗn dịch uống: 40 mg/ml. Gel dùng tại chỗ: 750 mg/100 g. · Dung dịch truyền tĩnh mạch: lọ 500 mg/100 ml.
Cơ chế tác dụng
  • Trong tế bào vi khuẩn kỵ khí hoặc động vật nguyên sinh nhạy cảm, nhóm 5-nitro bị khử bởi hệ enzym nitroreductase thành các chất trung gian không bền.
  • Các chất này gắn vào cấu trúc xoắn của DNA, phá vỡ DNA và ức chế sinh tổng hợp acid nucleic → tế bào chết.
  • Diệt amip thể HOẠT ĐỘNG ở lòng ruột, thành ruột và cơ quan ngoài ruột (gan, phổi); RẤT ÍT tác dụng trên thể kén.
  • Phổ: hầu hết vi khuẩn kỵ khí (Bacteroides, Porphyromonas, Prevotella, Fusobacterium, Veillonella, Clostridium, Peptococcus, Peptostreptococcus…) và động vật nguyên sinh (E. histolytica, T. vaginalis, G. lamblia, B. coli). KHÔNG tác dụng trên nấm, virus và hầu hết vi khuẩn hiếu khí.
  • Kháng thuốc: 70-75% chủng Actinomyces và Propionibacterium, Lactobacillus kháng metronidazol; có kháng chéo với tinidazol.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Metronidazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Nhiễm amip cấp ở ruột và áp xe gan do Entamoeba histolytica. (KHÔNG dùng cho người mang kén không triệu chứng — phải dùng thuốc diệt kén như iodoquinol, paromomycin, diloxanid furoat.)
  • Viêm đường sinh dục do Trichomonas vaginalis (cả nam và nữ).
  • Nhiễm Giardia; nhiễm Dientamoeba fragilis; nhiễm Blastocystis hominis; bệnh giun rồng (Dracunculus medinensis).
  • Nhiễm khuẩn kỵ khí và nhiễm khuẩn hỗn hợp hiếu - kỵ khí nặng: nhiễm khuẩn ổ bụng (viêm phúc mạc, áp xe ổ bụng, viêm nội mạc tử cung, viêm vòi - buồng trứng, nhiễm khuẩn âm đạo sau mổ), da và mô mềm, xương khớp, đường hô hấp dưới (viêm phổi, mủ màng phổi, áp xe phổi), thần kinh trung ương (viêm màng não, áp xe não).
  • Tiêu chảy và viêm ruột do Clostridium difficile.
  • Bệnh Crohn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Metronidazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
49 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Tiền sử quá mẫn với metronidazol hoặc các dẫn chất nitroimidazol khác.
  • Ba tháng đầu thai kỳ, đặc biệt khi dùng để điều trị Trichomonas.
  • Người xuất hiện biến chứng thần kinh khi đang dùng metronidazol.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Metronidazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp — Tiêu hoá: buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng, tiêu chảy, ⚠️ MIỆNG CÓ VỊ KIM LOẠI khó chịu (rất đặc trưng).
  • Thường gặp — viêm tĩnh mạch khi dùng đường truyền.
  • Ít gặp — Máu: giảm bạch cầu. Tiêu hoá: nấm lưỡi, viêm lưỡi, viêm ruột do Candida.
  • ⚠️ Hiếm gặp — Máu: mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu bất sản CÓ HỒI PHỤC.
  • ⚠️ Hiếm gặp — Thần kinh: CƠN ĐỘNG KINH, bệnh não (đau đầu, lú lẫn, ảo giác, sốt, cứng cổ, tăng nhạy cảm ánh sáng), độc tính tiểu não bán cấp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Metronidazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ PHẢN ỨNG KIỂU DISULFIRAM VỚI RƯỢU: metronidazol ức chế alcohol dehydrogenase và các enzym oxy hoá alcohol khác, gây nóng bừng mặt, nhức đầu, buồn nôn, nôn, co cứng bụng, ra mồ hôi.
  • ⚠️ TUYỆT ĐỐI không uống rượu và các chế phẩm có cồn trong thời gian dùng thuốc.
  • ⚠️ Liều cao điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí, bệnh do amip và do Giardia có thể gây RỐI LOẠN MÁU và BỆNH THẦN KINH.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Metronidazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • RƯỢU và chế phẩm có cồn: metronidazol ức chế alcohol dehydrogenase gây phản ứng kiểu disulfiram (nóng bừng mặt, nhức đầu, buồn nôn, nôn, co cứng bụng, vã mồ hôi) — TUYỆT ĐỐI không uống rượu trong và sau khi dùng thuốc.
  • Liều cao kéo dài (điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí, amip, Giardia) có thể gây rối loạn máu và bệnh lý thần kinh.
  • Thận trọng ở người có bệnh lý thần kinh trung ương hoặc tiền sử rối loạn tạo máu.
  • Thận trọng ở người cao tuổi do suy giảm chức năng gan.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Metronidazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Đã có báo cáo ngộ độc khi uống một liều duy nhất 15 g: buồn nôn, nôn, MẤT ĐIỀU HOÀ, bệnh lý thần kinh ngoại biên, ĐỘNG KINH.
  • ⚠️ Độc tính thần kinh (co giật, bệnh lý thần kinh ngoại biên) đã được báo cáo sau 5-7 ngày dùng liều 6-10,4 g cách 2 ngày/lần.
  • ⚠️ Không có thuốc giải độc đặc hiệu — điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Metronidazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Gvgyl - V
    • Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo
    • Thành phần: Metronidazole
    • SĐK VN: 890115409225
  • Mepagyl
    • Dạng bào chế: Dung dịch truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Mỗi 100ml chứa Metronidazole
    • SĐK VN: 885115189300
  • Metronidazol Arena 250 mg tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Metronidazole
    • SĐK VN: 594115184900
  • Metronidazole
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Metronidazole
    • SĐK VN: 893115294825
  • Metronidazole Infusion
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Metronidazole
    • SĐK VN: 690115068326
  • Metronidazole STELLA 250mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Metronidazole
    • SĐK VN: 893115954124
  • Myslim
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Metronidazole
    • SĐK VN: 893115950324
  • Nitamert
    • Dạng bào chế: Dung dịch truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Mỗi 100ml chứa Metronidazole
    • SĐK VN: 890115131326
  • Topfalo
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Metronidazole
    • SĐK VN: 520115422625
  • Usarimezol 250
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Metronidazole
    • SĐK VN: 893115741024
  • Usarimezol 500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Metronidazole
    • SĐK VN: 893115741124
  • Vaconidazol 250
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Metronidazole
    • SĐK VN: 893115107000
Chế phẩm phối hợp cố định
  • BIROGOGYL
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Spiramycin 1,5MIU, Metronidazole 250mg
    • SĐK VN: 800110006323
  • Bivogyl
    • Dạng bào chế: viên nén bao phim
    • Thành phần: Metronidazole 125mg; Spiramycin 750000IU
    • SĐK VN: 893115484525
  • Maxrogyl
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg
    • SĐK VN: VD-9653-09
  • Meclady
    • Dạng bào chế: Viên đạn đặt âm đạo
    • Thành phần: Clotrimazole 100mg; Metronidazole 500mg
    • SĐK VN: 893115377925
  • Mesagyl
    • Dạng bào chế: Viên đạn đặt âm đạo
    • Thành phần: Metronidazole 500mg; Nystatin 100.000IU
    • SĐK VN: 893115046024
  • Metronidazole 225mg + Chloramphenicol 100mg + Nystatin 75mg + Dexamethasone Acetate 0.5mg, Pessaries
    • Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo
    • Thành phần: Metronidazole 225mg, Chloramphenicol 100mg, Nystatin 75mg, Dexamethasone acetate 0,5mg
    • SĐK VN: 484115044926
  • Rodogyl
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Metronidazole 125mg, Spiramycin 750000IU
    • SĐK VN: 800115002200
  • Vastad
    • Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
    • Thành phần: Metronidazole 500mg; Neomycin sulfate 65.000 IU; Nystatin 100.000IU
    • SĐK VN: 893115299124
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.