Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Paracetamol

ATC · N02BE01ParacetamolDẫn chất anilid (paracetamol)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Paracetamol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc giảm đau - hạ sốt (không phải NSAID, KHÔNG có tác dụng chống viêm).
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén / viên nén bao phim: 160 mg; 325 mg; 500 mg. Viên nén sủi bọt: 500 mg. Nang uống: 500 mg. · Gói pha dung dịch uống: 80 mg; 120 mg; 150 mg; 300 mg; 500 mg. · Dung dịch / hỗn dịch uống: 120-500 mg/5 ml. · Thuốc đặt trực tràng: 60 mg; 80 mg; 120 mg; 125 mg; 150 mg; 250 mg; 300 mg; 325 mg; 650 mg. · Dung dịch truyền tĩnh mạch: 10 mg/ml (chai 100 ml).
Cơ chế tác dụng
  • Paracetamol (acetaminophen, N-acetyl-p-aminophenol) là chất chuyển hoá có hoạt tính của phenacetin; giảm đau và hạ sốt hữu hiệu, có thể thay thế aspirin.
  • KHÁC aspirin: paracetamol KHÔNG có hiệu quả điều trị viêm. Với liều ngang nhau, tác dụng giảm đau và hạ sốt tương tự aspirin.
  • Hạ sốt do tác động lên vùng dưới đồi, tăng toả nhiệt qua giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên; làm giảm thân nhiệt ở người sốt nhưng hiếm khi hạ thân nhiệt ở người bình thường.
  • Ở liều điều trị ít tác động tim mạch - hô hấp, không đổi cân bằng acid-base, KHÔNG gây kích ứng, loét hay chảy máu dạ dày như salicylat; ở liều gây độc có thể gây suy tuần hoàn.
  • Là thuốc ức chế cyclooxygenase YẾU (ức chế COX-1 yếu) nên KHÔNG ảnh hưởng kết tập tiểu cầu hay thời gian chảy máu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Paracetamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Giảm đau nhẹ đến vừa; giảm đau cường độ thấp không có nguồn gốc nội tạng.
  • Hạ sốt do mọi nguyên nhân.
  • Lựa chọn ưu tiên khi có chống chỉ định hoặc không dung nạp salicylat/NSAID: người cao tuổi, người hen, tiền sử loét dạ dày - tá tràng, trẻ em.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Paracetamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
95 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với paracetamol.
  • Suy gan nặng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Paracetamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ Ở liều điều trị, paracetamol DUNG NẠP TỐT — ADR ít gặp, đây là ưu điểm lớn nhất so với NSAID.
  • Da: ban đỏ, mày đay; ⚠️ hiếm gặp phản ứng da NGHIÊM TRỌNG (hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, ban mụn mủ toàn thân cấp).
  • Máu: hiếm gặp giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu.
  • ⚠️ GAN: độc tính gan phụ thuộc liều — là nguy cơ chính của paracetamol, xem mục Lưu ý.
  • Thận: hiếm gặp bệnh thận, độc tính thận khi lạm dụng dài ngày.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Paracetamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ NGUY CƠ ĐỘC GAN là vấn đề trọng tâm của paracetamol — phải tính TỔNG liều từ MỌI nguồn, kể cả thuốc cảm cúm phối hợp không kê đơn mà người bệnh tự mua.
  • ⚠️ Người NGHIỆN RƯỢU, suy dinh dưỡng, đói kéo dài: dự trữ glutathion cạn nên độc gan xảy ra ở liều THẤP HƠN bình thường.
  • ⚠️ Bệnh gan sẵn có: phải giảm liều và theo dõi chức năng gan.
  • Thận trọng ở người suy thận nặng — kéo dài khoảng cách giữa các liều.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Paracetamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Rượu: uống nhiều rượu làm tăng độc tính của paracetamol trên gan — nên tránh hoặc hạn chế.
  • Thuốc cảm ứng enzym gan (phenytoin, rifampicin, barbiturat, carbamazepin, isoniazid): tăng nguy cơ độc tính trên gan.
  • Thuốc chống đông (warfarin, acenocoumarol): paracetamol liều cao kéo dài có thể tăng tác dụng chống đông, tăng nguy cơ chảy máu.
  • Cholestyramin: giảm hấp thu paracetamol nếu dùng trong vòng 1 giờ sau khi uống.
  • Metoclopramid, domperidon: làm tăng tốc độ hấp thu paracetamol.
  • Probenecid: giảm thanh thải paracetamol — có thể cần giảm liều.
  • Zidovudin: tăng nguy cơ giảm bạch cầu trung tính.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Paracetamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ Nhiễm độc có thể do MỘT LIỀU ĐỘC DUY NHẤT, hoặc do uống LẶP LẠI liều lớn (ví dụ 7,5-10 g mỗi ngày trong 1-2 ngày), hoặc do dùng DÀI NGÀY.
  • ⚠️ Nguy cơ cao ở: NGƯỜI CAO TUỔI, TRẺ EM, người SUY GIẢM CHỨC NĂNG GAN, NGHIỆN RƯỢU, SUY DINH DƯỠNG, hoặc đang dùng thuốc GÂY CẢM ỨNG ENZYM GAN.
  • ⚠️ HOẠI TỬ GAN PHỤ THUỘC LIỀU là tác dụng độc cấp tính nghiêm trọng nhất.
  • ⚠️ Thuốc giải độc đặc hiệu là N-ACETYLCYSTEIN — dùng càng sớm càng tốt, hiệu quả cao nhất trong 8-10 giờ đầu sau khi uống quá liều.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Paracetamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • CENPADOL 500
    • Dạng bào chế: Thuốc cốm pha dung dịch uống
    • Thành phần: Paracetamol
    • SĐK VN: 893100110526
  • Hạ sốt TP
    • Dạng bào chế: Sirô
    • Thành phần: Paracetamol
    • SĐK VN: 893100111026
  • HADUPARA INJ 1/6,7
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
    • Thành phần: Paracetamol
    • SĐK VN: 893110111626
  • HARUTUX 200
    • Dạng bào chế: Dung dịch uống
    • Thành phần: Paracetamol
    • SĐK VN: 893100100226
  • Napharangan 150
    • Dạng bào chế: Thuốc bột sủi bọt
    • Thành phần: Paracetamol
    • SĐK VN: 893100098426
  • PARACETAMOL 250 MG
    • Dạng bào chế: Thuốc bột sủi bọt
    • Thành phần: Paracetamol
    • SĐK VN: 893100098726
  • PARACETAMOL 500mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Paracetamol
    • SĐK VN: 893100110026
  • PARACETAMOL 650mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Paracetamol
    • SĐK VN: 893100110126
  • PARACOLD INFANTS
    • Dạng bào chế: Thuốc cốm sủi bọt uống
    • Thành phần: Paracetamol
    • SĐK VN: 893100112826
  • Paraichi 250mg EFF
    • Dạng bào chế: Thuốc cốm sủi bọt
    • Thành phần: Paracetamol 250mg/gói
    • SĐK VN: 893100127026
  • Paraichi 500MG
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Paracetamol
    • SĐK VN: 893100127126
  • TP - PARA
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Paracetamol
    • SĐK VN: 893100104026
Chế phẩm phối hợp cố định
  • AstaColdtac
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Paracetamol 325mg, Chlorpheniramine maleate 2mg
    • SĐK VN: 893100085026
  • D-Cotatyl 325/400
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Paracetamol 325 mg, Methocarbamol 400 mg
    • SĐK VN: 893110107126
  • Huvicol Dual Action
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Paracetamol 500 mg, Ibuprofen 200 mg
    • SĐK VN: 893100104626
  • MaxPain relief
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Paracetamol 500 mg, Ibuprofen 200 mg
    • SĐK VN: 893100119926
  • PARACOLD CODEIN 15
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Paracetamol 500mg, Codeine phosphate hemihydrate 15 mg
    • SĐK VN: 893101112726
  • Phazandol Flu
    • Dạng bào chế: Thuốc cốm sủi bọt.
    • Thành phần: Paracetamol 650mg, Phenylephrin hydroclorid 10mg, Clorpheniramin maleat 4mg
    • SĐK VN: 893100109926
  • TADOLFEIN
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Paracetamol 300 mg, Cafein 25 mg, Phenylephrin HCl 5mg
    • SĐK VN: 893100083426
  • TENAMYD ACTADOL EXTRA
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Paracetamol 500 mg, Cafein 65 mg
    • SĐK VN: 893100088526
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.