💊 Thuốc (297)
Hoạt chất theo nhóm dược học — nội dung đã pre-check
Thuốc chống nhiễm khuẩn (93) · ATC J
kháng sinh · kháng virus · kháng nấm · chống lao
↔ Thuốc chống nhiễm khuẩn còn nằm ở: A07 (đường ruột, không hấp thu) · D01 (ngoài da) · G01 (phụ khoa) · P01–P02 (ký sinh trùng) · S01A (mắt).
Penicilin phổ rộng (aminopenicilin, ureidopenicilin) J01CA
Penicilin nhạy cảm beta-lactamase J01CE
Penicilin kháng beta-lactamase J01CF
Penicilin phối hợp chất ức chế beta-lactamase J01CR
Cephalosporin thế hệ 1 J01DB
Cephalosporin thế hệ 2 J01DC
Cephalosporin thế hệ 3 J01DD
Cephalosporin thế hệ 4 J01DE
Sulfonamid phối hợp trimethoprim J01EE
Kháng sinh glycopeptid J01XA
Kháng sinh kháng nấm (polyen) J02AA
Dẫn chất triazol và tetrazol J02AC
Thuốc kháng nấm toàn thân khác J02AX
Kháng sinh chống lao J04AB
Dẫn chất thiocarbamid J04AD
Thuốc chống lao khác J04AK
Nucleosid và nucleotid (không kể ức chế men sao chép ngược) J05AB
Dẫn chất acid phosphonic J05AD
Ức chế men sao chép ngược loại nucleosid/nucleotid (NRTI) J05AF
Ức chế men sao chép ngược không phải nucleosid (NNRTI) J05AG
Thuốc ức chế neuraminidase J05AH
Thuốc ức chế integrase J05AJ
Thuốc kháng virus viêm gan C J05AP
Thuốc điều trị ung thư & điều hoà miễn dịch (70) · ATC L
hoá trị · nhắm đích · ức chế miễn dịch
Tác nhân alkyl hoá — dẫn chất nitrogen mustard L01AA
Tác nhân alkyl hoá — alkyl sulfonat L01AB
Tác nhân alkyl hoá — nitrosoure L01AD
Tác nhân alkyl hoá khác L01AX
Kháng chuyển hoá — chất tương tự acid folic L01BA
Kháng chuyển hoá — chất tương tự purin L01BB
Kháng chuyển hoá — chất tương tự pyrimidin L01BC
Dẫn chất podophyllotoxin L01CB
Thuốc ức chế topoisomerase I L01CE
Anthracyclin và các chất liên quan L01DB
Kháng sinh gây độc tế bào khác L01DC
Thuốc ức chế tyrosin kinase BCR-ABL L01EA
Thuốc ức chế tyrosin kinase thụ thể EGFR L01EB
Thuốc ức chế tyrosin kinase Bruton (BTK) L01EL
Thuốc ức chế protein kinase khác L01EX
Kháng thể đơn dòng kháng CD20 L01FA
Kháng thể đơn dòng kháng HER2 L01FD
Kháng thể đơn dòng kháng EGFR L01FE
Thuốc ức chế chốt kiểm miễn dịch PD-1/PD-L1 L01FF
Kháng thể đơn dòng kháng VEGF L01FG
Dẫn chất methylhydrazin L01XB
Retinoid điều trị ung thư L01XF
Thuốc ức chế proteasome L01XG
Thuốc chống ung thư khác L01XX
Chất tương tự hormon giải phóng gonadotropin (GnRH) L02AE
Thuốc kháng androgen L02BB
Thuốc ức chế calcineurin L04AD
Thuốc điều biến miễn dịch dùng trong ung thư huyết học L04AX
Thuốc tim mạch (49) · ATC C
hạ áp · lợi tiểu · chống loạn nhịp · hạ lipid
↔ Thuốc chống đông và chống kết tập tiểu cầu KHÔNG ở đây — xem nhóm B01.
Glycosid trợ tim (digitalis) C01AA
Thuốc chống loạn nhịp nhóm III C01BD
Thuốc vận mạch — cường giao cảm C01CA
Lợi tiểu thiazid (đơn chất) C03AA
Lợi tiểu giống thiazid (sulfonamid đơn chất) C03BA
Lợi tiểu quai (sulfonamid đơn chất) C03CA
Đối kháng aldosteron (lợi tiểu giữ kali) C03DA
Chẹn beta KHÔNG chọn lọc C07AA
Chẹn beta chọn lọc (beta-1) C07AB
Chẹn cả alpha và beta C07AG
Chẹn kênh canxi nhóm dihydropyridin (DHP) C08CA
Chẹn kênh canxi non-DHP (phenylalkylamin) C08DA
Ức chế men chuyển — ƯCMC (đơn chất) C09AA
Chẹn thụ thể angiotensin II — ARB (đơn chất) C09CA
Statin (ức chế HMG-CoA reductase) C10AA
Thuốc thần kinh (35) · ATC N
giảm đau · an thần · chống động kinh · hướng thần
↔ Gồm N02 — paracetamol và opioid. Nhóm NSAID (ibuprofen, diclofenac…) ở M01.
Alcaloid tự nhiên của thuốc phiện N02AA
Dẫn chất phenylpiperidin N02AB
Acid salicylic và dẫn chất N02BA
Dẫn chất anilid (paracetamol) N02BE
Gabapentinoid (giảm đau thần kinh) N02BF
Barbiturat và dẫn chất N03AA
Dẫn chất carboxamid N03AF
Thuốc chống động kinh khác N03AX
Thuốc chống loạn thần khác N05AX
Benzodiazepin giải lo âu N05BA
Benzodiazepin gây ngủ N05CD
Chống trầm cảm ba vòng N06AA
Ức chế tái thu hồi serotonin chọn lọc (SSRI) N06AB
Thuốc tiêu hoá & chuyển hoá (15) · ATC A
dạ dày · đái tháo đường · chống nôn
↔ Gồm cả A07 — thuốc chống nhiễm khuẩn ĐƯỜNG RUỘT (kháng nấm nystatin…): dùng tại lòng ruột, không hấp thu vào máu nên ATC không xếp vào nhóm J.
Thuốc kháng thụ thể H2 A02BA
Thuốc ức chế bơm proton A02BC
Kháng sinh đường ruột (phần kháng nấm) A07AA
Insulin tác dụng nhanh A10AB
Thuốc cơ — xương — khớp (11) · ATC M
kháng viêm không steroid · gút · giãn cơ
↔ Thuốc giảm đau bị ATC chẻ đôi: NSAID ở M01, còn paracetamol và opioid ở N02.
NSAID dẫn chất acid acetic M01AB
NSAID dẫn chất acid propionic M01AE
NSAID ức chế chọn lọc COX-2 (coxib) M01AH
Thuốc ức chế tạo acid uric M04AA
Hormon dùng toàn thân (8) · ATC H
corticoid · hormon tuyến giáp
Thuốc máu & tạo máu (7) · ATC B
chống đông · cầm máu
↔ Thuốc chống đông — chống kết tập tiểu cầu xếp ở đây (B01), không ở nhóm tim mạch C.
Thuốc kháng vitamin K B01AA
Thuốc chống kết tập tiểu cầu B01AC
Thuốc hô hấp (4) · ATC R
giãn phế quản · kháng histamin
Cường beta-2 chọn lọc (giãn phế quản) R03AC
Thuốc da liễu (3) · ATC D
↔ Kháng nấm — kháng khuẩn BÔI NGOÀI DA nằm ở đây (D01), không ở nhóm J.
Dẫn chất imidazol và triazol dùng tại chỗ D01AC
Kháng nấm da dùng đường toàn thân D01BA
Thuốc chống ký sinh trùng (2) · ATC P
↔ Thuốc sốt rét — giun sán nằm riêng ở đây, không chung nhóm J.
Dẫn chất aminoquinolin P01BA