Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.

📚 Tri thức Y khoa Chuẩn hóa

Nội dung đã pre-check (rà soát sơ bộ) — liều thuốc chỉ tham khảo, luôn đối chiếu phác đồ mới

🩺 Bệnh (578)🟡 Triệu chứng / Hội chứng (115)🩺 Khám lâm sàng (27)🔧 Thủ thuật / Quy trình (28)💊 Thuốc (297)

💊 Thuốc (297)

Hoạt chất theo nhóm dược học — nội dung đã pre-check

Tìm nhanh theo lối lâm sàng
Kháng sinh & chống nhiễm khuẩnGiảm đau — kháng viêmUng thưTim mạchThần kinh — tâm thầnTiêu hoá — nội tiếtCorticoid — hormonHô hấp

Thuốc chống nhiễm khuẩn (93) · ATC J
kháng sinh · kháng virus · kháng nấm · chống lao
↔ Thuốc chống nhiễm khuẩn còn nằm ở: A07 (đường ruột, không hấp thu) · D01 (ngoài da) · G01 (phụ khoa) · P01–P02 (ký sinh trùng) · S01A (mắt).

Tetracyclin J01AA

Penicilin phổ rộng (aminopenicilin, ureidopenicilin) J01CA

Penicilin nhạy cảm beta-lactamase J01CE

Penicilin kháng beta-lactamase J01CF

Penicilin phối hợp chất ức chế beta-lactamase J01CR

Cephalosporin thế hệ 1 J01DB

Cephalosporin thế hệ 2 J01DC

Cephalosporin thế hệ 3 J01DD

Cephalosporin thế hệ 4 J01DE

Carbapenem J01DH

Sulfonamid phối hợp trimethoprim J01EE

Macrolid J01FA

Lincosamid J01FF

Nhóm streptomycin J01GA

Aminoglycosid J01GB

Fluoroquinolon J01MA

Kháng sinh glycopeptid J01XA

Polymyxin J01XB

Dẫn chất imidazol J01XD

Kháng sinh khác J01XX

Kháng sinh kháng nấm (polyen) J02AA

Dẫn chất imidazol J02AB

Dẫn chất triazol và tetrazol J02AC

Thuốc kháng nấm toàn thân khác J02AX

Kháng sinh chống lao J04AB

Dẫn chất hydrazid J04AC

Dẫn chất thiocarbamid J04AD

Thuốc chống lao khác J04AK

Nucleosid và nucleotid (không kể ức chế men sao chép ngược) J05AB

Dẫn chất acid phosphonic J05AD

Ức chế men sao chép ngược loại nucleosid/nucleotid (NRTI) J05AF

Ức chế men sao chép ngược không phải nucleosid (NNRTI) J05AG

Thuốc ức chế neuraminidase J05AH

Thuốc ức chế integrase J05AJ

Thuốc kháng virus viêm gan C J05AP

Thuốc điều trị ung thư & điều hoà miễn dịch (70) · ATC L
hoá trị · nhắm đích · ức chế miễn dịch

Tác nhân alkyl hoá — dẫn chất nitrogen mustard L01AA

Tác nhân alkyl hoá — alkyl sulfonat L01AB

Tác nhân alkyl hoá — nitrosoure L01AD

Tác nhân alkyl hoá khác L01AX

Kháng chuyển hoá — chất tương tự acid folic L01BA

Kháng chuyển hoá — chất tương tự purin L01BB

Kháng chuyển hoá — chất tương tự pyrimidin L01BC

Alcaloid dừa cạn L01CA

Dẫn chất podophyllotoxin L01CB

Nhóm taxan L01CD

Thuốc ức chế topoisomerase I L01CE

Anthracyclin và các chất liên quan L01DB

Kháng sinh gây độc tế bào khác L01DC

Thuốc ức chế tyrosin kinase BCR-ABL L01EA

Thuốc ức chế tyrosin kinase thụ thể EGFR L01EB

Thuốc ức chế tyrosin kinase Bruton (BTK) L01EL

Thuốc ức chế protein kinase khác L01EX

Kháng thể đơn dòng kháng CD20 L01FA

Kháng thể đơn dòng kháng HER2 L01FD

Kháng thể đơn dòng kháng EGFR L01FE

Thuốc ức chế chốt kiểm miễn dịch PD-1/PD-L1 L01FF

Kháng thể đơn dòng kháng VEGF L01FG

Hợp chất platin L01XA

Dẫn chất methylhydrazin L01XB

Retinoid điều trị ung thư L01XF

Thuốc ức chế proteasome L01XG

Thuốc chống ung thư khác L01XX

Chất tương tự hormon giải phóng gonadotropin (GnRH) L02AE

Thuốc kháng androgen L02BB

Interferon L03AB

Thuốc ức chế calcineurin L04AD

Thuốc điều biến miễn dịch dùng trong ung thư huyết học L04AX

Thuốc tim mạch (49) · ATC C
hạ áp · lợi tiểu · chống loạn nhịp · hạ lipid
↔ Thuốc chống đông và chống kết tập tiểu cầu KHÔNG ở đây — xem nhóm B01.

Glycosid trợ tim (digitalis) C01AA

Thuốc chống loạn nhịp nhóm III C01BD

Thuốc vận mạch — cường giao cảm C01CA

Lợi tiểu thiazid (đơn chất) C03AA

Lợi tiểu giống thiazid (sulfonamid đơn chất) C03BA

Lợi tiểu quai (sulfonamid đơn chất) C03CA

Đối kháng aldosteron (lợi tiểu giữ kali) C03DA

Chẹn beta KHÔNG chọn lọc C07AA

Chẹn beta chọn lọc (beta-1) C07AB

Chẹn cả alpha và beta C07AG

Chẹn kênh canxi nhóm dihydropyridin (DHP) C08CA

Chẹn kênh canxi non-DHP (phenylalkylamin) C08DA

Ức chế men chuyển — ƯCMC (đơn chất) C09AA

Chẹn thụ thể angiotensin II — ARB (đơn chất) C09CA

Statin (ức chế HMG-CoA reductase) C10AA

Thuốc thần kinh (35) · ATC N
giảm đau · an thần · chống động kinh · hướng thần
↔ Gồm N02 — paracetamol và opioid. Nhóm NSAID (ibuprofen, diclofenac…) ở M01.

Alcaloid tự nhiên của thuốc phiện N02AA

Dẫn chất phenylpiperidin N02AB

Opioid khác N02AX

Acid salicylic và dẫn chất N02BA

Dẫn chất anilid (paracetamol) N02BE

Gabapentinoid (giảm đau thần kinh) N02BF

Barbiturat và dẫn chất N03AA

Dẫn chất hydantoin N03AB

Dẫn chất carboxamid N03AF

Dẫn chất acid béo N03AG

Thuốc chống động kinh khác N03AX

Thuốc chống loạn thần khác N05AX

Benzodiazepin giải lo âu N05BA

Benzodiazepin gây ngủ N05CD

Chống trầm cảm ba vòng N06AA

Ức chế tái thu hồi serotonin chọn lọc (SSRI) N06AB

Thuốc tiêu hoá & chuyển hoá (15) · ATC A
dạ dày · đái tháo đường · chống nôn
↔ Gồm cả A07 — thuốc chống nhiễm khuẩn ĐƯỜNG RUỘT (kháng nấm nystatin…): dùng tại lòng ruột, không hấp thu vào máu nên ATC không xếp vào nhóm J.

Thuốc kháng thụ thể H2 A02BA

Thuốc ức chế bơm proton A02BC

Kháng sinh đường ruột (phần kháng nấm) A07AA

Insulin tác dụng nhanh A10AB

Nhóm biguanid A10BA

Nhóm sulfonylure A10BB

Thuốc cơ — xương — khớp (11) · ATC M
kháng viêm không steroid · gút · giãn cơ
↔ Thuốc giảm đau bị ATC chẻ đôi: NSAID ở M01, còn paracetamol và opioid ở N02.

NSAID dẫn chất acid acetic M01AB

NSAID nhóm oxicam M01AC

NSAID dẫn chất acid propionic M01AE

NSAID ức chế chọn lọc COX-2 (coxib) M01AH

Thuốc ức chế tạo acid uric M04AA

Hormon dùng toàn thân (8) · ATC H
corticoid · hormon tuyến giáp

Mineralocorticoid H02AA

Glucocorticoid H02AB

Thuốc máu & tạo máu (7) · ATC B
chống đông · cầm máu
↔ Thuốc chống đông — chống kết tập tiểu cầu xếp ở đây (B01), không ở nhóm tim mạch C.

Thuốc kháng vitamin K B01AA

Thuốc chống kết tập tiểu cầu B01AC

Thuốc hô hấp (4) · ATC R
giãn phế quản · kháng histamin

Cường beta-2 chọn lọc (giãn phế quản) R03AC

Thuốc da liễu (3) · ATC D
↔ Kháng nấm — kháng khuẩn BÔI NGOÀI DA nằm ở đây (D01), không ở nhóm J.

Dẫn chất imidazol và triazol dùng tại chỗ D01AC

Kháng nấm da dùng đường toàn thân D01BA

Thuốc chống ký sinh trùng (2) · ATC P
↔ Thuốc sốt rét — giun sán nằm riêng ở đây, không chung nhóm J.

Dẫn chất aminoquinolin P01BA